reformulation

[Mỹ]/ˌri:fɔ:mju'leiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. suy nghĩ lại và diễn đạt lại.
Word Forms
số nhiềureformulations

Câu ví dụ

The reformulation of the policy led to widespread debate.

Việc tái cấu trúc chính sách đã dẫn đến cuộc tranh luận rộng rãi.

The reformulation of the recipe resulted in a more flavorful dish.

Việc tái cấu trúc công thức đã tạo ra một món ăn ngon hơn.

The reformulation of the company's branding strategy helped increase sales.

Việc tái cấu trúc chiến lược xây dựng thương hiệu của công ty đã giúp tăng doanh số.

The reformulation of the law aimed to address loopholes in the previous version.

Việc tái cấu trúc luật nhằm mục đích giải quyết những kẽ hở trong phiên bản trước.

The reformulation of the curriculum was necessary to meet new educational standards.

Việc tái cấu trúc chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục mới.

The reformulation of the software improved its performance and user experience.

Việc tái cấu trúc phần mềm đã cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

The reformulation of the team's strategy led to a series of victories.

Việc tái cấu trúc chiến lược của đội đã dẫn đến một loạt chiến thắng.

The reformulation of the product packaging made it more appealing to consumers.

Việc tái cấu trúc bao bì sản phẩm khiến nó trở nên hấp dẫn hơn với người tiêu dùng.

The reformulation of the agreement required input from all parties involved.

Việc tái cấu trúc thỏa thuận đòi hỏi sự đóng góp từ tất cả các bên liên quan.

The reformulation of the speech helped clarify the speaker's message.

Việc tái cấu trúc bài phát biểu đã giúp làm rõ thông điệp của diễn giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay