regardedly

[Mỹ]/rɪˈɡɑːdɪdli/
[Anh]/rɪˈɡɑːrdɪdli/

Dịch

adv. một cách được coi là; một cách có ý thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

regardedly absent

thiếu vắng theo quan điểm

regardedly misunderstood

bị hiểu lầm theo quan điểm

regardedly overlooked

bị bỏ qua theo quan điểm

regardedly ignored

bị bỏ qua theo quan điểm

regardedly underestimated

bị đánh giá thấp theo quan điểm

regardedly supreme

vượt trội theo quan điểm

regardedly inferior

kém hơn theo quan điểm

regardedly competent

đủ năng lực theo quan điểm

regardedly unique

duy nhất theo quan điểm

regardedly dangerous

nguy hiểm theo quan điểm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay