regardfully

[Mỹ]/rɪˈɡɑːdfəli/
[Anh]/rɪˈɡɑːrdfəli/

Dịch

adv. tôn trọng (n)

Câu ví dụ

she regarded the antique vase regardfully, admiring its exquisite craftsmanship and historical significance.

Cô ta nhìn chăm chú vào chiếc bình cổ, ngưỡng mộ sự khéo léo tinh xảo và ý nghĩa lịch sử của nó.

he listened regardfully to his grandmother's stories about the old country, savoring every memory.

Anh ta lắng nghe chăm chú những câu chuyện của bà về đất nước cũ, tận hưởng mọi kỷ niệm.

the tourists regarded the ancient ruins regardfully, marveling at the civilizations that once flourished there.

Những du khách nhìn chăm chú vào những tàn tích cổ đại, kinh ngạc trước nền văn minh từng thịnh vượng ở đó.

the student regardfully absorbed every word of wisdom from his esteemed mentor.

Sinh viên chăm chú tiếp thu mọi lời khuyên từ người cố vấn đáng kính của mình.

she regarded the wounded bird regardfully, hoping nature would guide its recovery.

Cô ta nhìn chăm chú vào con chim bị thương, hy vọng tự nhiên sẽ dẫn nó vượt qua giai đoạn khó khăn.

the committee regarded the proposal regardfully before reaching a consensus on its implementation.

Ban thư ký xem xét đề xuất một cách cẩn thận trước khi đạt được sự đồng thuận về việc thực hiện nó.

he regardfully observed the traditional ceremony, showing deep respect for cultural heritage.

Anh ta quan sát nghi lễ truyền thống một cách cẩn trọng, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với di sản văn hóa.

the art critic regarded the masterpiece regardfully, analyzing every brushstroke and color choice.

Nhà phê bình nghệ thuật nhìn chăm chú vào kiệt tác, phân tích từng nét vẽ và lựa chọn màu sắc.

she regarded her newborn baby regardfully, overwhelmed by the miracle of new life.

Cô ta nhìn chăm chú vào đứa con mới sinh của mình, choáng ngợp trước điều kỳ diệu của sự sống mới.

the detective regarded the mysterious evidence regardfully, searching for hidden connections.

Thám tử nhìn chăm chú vào những bằng chứng bí ẩn, tìm kiếm những mối liên hệ ẩn giấu.

they regardfully remembered those who had sacrificed everything for their freedom.

Họ nhớ về những người đã hy sinh tất cả vì tự do của họ một cách cẩn trọng.

the scholar regarded the ancient manuscript regardfully, aware of its invaluable historical importance.

Nhà học nhìn chăm chú vào bản thảo cổ, nhận thức được tầm quan trọng lịch sử vô giá của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay