regenerating energy
tái tạo năng lượng
regenerating cells
tái tạo tế bào
regenerating tissue
tái tạo mô
regenerating resources
tái tạo nguồn lực
regenerating growth
tái tạo sự tăng trưởng
regenerating ecosystems
tái tạo các hệ sinh thái
regenerating plants
tái tạo thực vật
regenerating systems
tái tạo hệ thống
regenerating nature
tái tạo thiên nhiên
regenerating processes
tái tạo các quy trình
the forest is regenerating after the fire.
khu rừng đang phục hồi sau hỏa hoạn.
scientists are studying the regenerating abilities of certain species.
các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng phục hồi của một số loài nhất định.
regenerating cells can lead to new medical treatments.
các tế bào tái tạo có thể dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới.
the process of regenerating tissues is complex.
quá trình tái tạo mô là phức tạp.
they are focused on regenerating the damaged ecosystem.
họ tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái bị hư hại.
regenerating energy sources is essential for sustainability.
việc tái tạo các nguồn năng lượng là điều cần thiết cho sự bền vững.
the body has a remarkable ability for regenerating itself.
cơ thể có khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
regenerating habitats can help endangered species thrive.
việc phục hồi môi trường sống có thể giúp các loài đang bị đe dọa tồn tại.
they are investing in regenerating urban areas.
họ đang đầu tư vào việc phục hồi các khu vực đô thị.
regenerating old buildings can preserve cultural heritage.
việc phục hồi các tòa nhà cũ có thể bảo tồn di sản văn hóa.
regenerating energy
tái tạo năng lượng
regenerating cells
tái tạo tế bào
regenerating tissue
tái tạo mô
regenerating resources
tái tạo nguồn lực
regenerating growth
tái tạo sự tăng trưởng
regenerating ecosystems
tái tạo các hệ sinh thái
regenerating plants
tái tạo thực vật
regenerating systems
tái tạo hệ thống
regenerating nature
tái tạo thiên nhiên
regenerating processes
tái tạo các quy trình
the forest is regenerating after the fire.
khu rừng đang phục hồi sau hỏa hoạn.
scientists are studying the regenerating abilities of certain species.
các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng phục hồi của một số loài nhất định.
regenerating cells can lead to new medical treatments.
các tế bào tái tạo có thể dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới.
the process of regenerating tissues is complex.
quá trình tái tạo mô là phức tạp.
they are focused on regenerating the damaged ecosystem.
họ tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái bị hư hại.
regenerating energy sources is essential for sustainability.
việc tái tạo các nguồn năng lượng là điều cần thiết cho sự bền vững.
the body has a remarkable ability for regenerating itself.
cơ thể có khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
regenerating habitats can help endangered species thrive.
việc phục hồi môi trường sống có thể giúp các loài đang bị đe dọa tồn tại.
they are investing in regenerating urban areas.
họ đang đầu tư vào việc phục hồi các khu vực đô thị.
regenerating old buildings can preserve cultural heritage.
việc phục hồi các tòa nhà cũ có thể bảo tồn di sản văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay