regenerating

[Mỹ]/rɪˈdʒɛnəreɪtɪŋ/
[Anh]/rɪˈdʒɛnəreɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.quá trình làm mới hoặc phục hồi; phản hồi tích cực

Cụm từ & Cách kết hợp

regenerating energy

tái tạo năng lượng

regenerating cells

tái tạo tế bào

regenerating tissue

tái tạo mô

regenerating resources

tái tạo nguồn lực

regenerating growth

tái tạo sự tăng trưởng

regenerating ecosystems

tái tạo các hệ sinh thái

regenerating plants

tái tạo thực vật

regenerating systems

tái tạo hệ thống

regenerating nature

tái tạo thiên nhiên

regenerating processes

tái tạo các quy trình

Câu ví dụ

the forest is regenerating after the fire.

khu rừng đang phục hồi sau hỏa hoạn.

scientists are studying the regenerating abilities of certain species.

các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng phục hồi của một số loài nhất định.

regenerating cells can lead to new medical treatments.

các tế bào tái tạo có thể dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới.

the process of regenerating tissues is complex.

quá trình tái tạo mô là phức tạp.

they are focused on regenerating the damaged ecosystem.

họ tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái bị hư hại.

regenerating energy sources is essential for sustainability.

việc tái tạo các nguồn năng lượng là điều cần thiết cho sự bền vững.

the body has a remarkable ability for regenerating itself.

cơ thể có khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.

regenerating habitats can help endangered species thrive.

việc phục hồi môi trường sống có thể giúp các loài đang bị đe dọa tồn tại.

they are investing in regenerating urban areas.

họ đang đầu tư vào việc phục hồi các khu vực đô thị.

regenerating old buildings can preserve cultural heritage.

việc phục hồi các tòa nhà cũ có thể bảo tồn di sản văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay