regimented lifestyle
phong cách sống có kỷ luật
regimented schedule
lịch trình có kỷ luật
regimented routine
thói quen có kỷ luật
regimented training
chế độ huấn luyện có kỷ luật
regimented environment
môi trường có kỷ luật
regimented approach
phương pháp có kỷ luật
regimented life
cuộc sống có kỷ luật
regimented practices
các phương pháp có kỷ luật
regimented system
hệ thống có kỷ luật
regimented organization
tổ chức có kỷ luật
his life was too regimented for my taste.
cuộc sống của anh ấy quá cứng nhắc theo sở thích của tôi.
she prefers a more flexible schedule rather than a regimented one.
cô ấy thích một lịch trình linh hoạt hơn là một lịch trình cứng nhắc.
the training program was highly regimented and left little room for creativity.
chương trình đào tạo rất cứng nhắc và ít không gian cho sự sáng tạo.
in a regimented environment, spontaneity is often discouraged.
trong môi trường cứng nhắc, sự tự phát thường bị hạn chế.
his regimented approach to fitness helped him achieve his goals.
phương pháp tiếp cận thể dục dụng cụ có hệ thống của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu.
some people thrive in a regimented lifestyle, while others do not.
một số người phát triển mạnh trong lối sống có hệ thống, trong khi những người khác thì không.
the military is known for its regimented structure and discipline.
quân đội nổi tiếng với cấu trúc và kỷ luật có hệ thống của nó.
she found the regimented rules of the club stifling.
cô ấy thấy những quy tắc cứng nhắc của câu lạc bộ là ngột ngạt.
regimented schedules can help improve productivity.
lịch trình có hệ thống có thể giúp cải thiện năng suất.
he disliked the regimented nature of corporate life.
anh ấy không thích bản chất cứng nhắc của cuộc sống doanh nghiệp.
regimented lifestyle
phong cách sống có kỷ luật
regimented schedule
lịch trình có kỷ luật
regimented routine
thói quen có kỷ luật
regimented training
chế độ huấn luyện có kỷ luật
regimented environment
môi trường có kỷ luật
regimented approach
phương pháp có kỷ luật
regimented life
cuộc sống có kỷ luật
regimented practices
các phương pháp có kỷ luật
regimented system
hệ thống có kỷ luật
regimented organization
tổ chức có kỷ luật
his life was too regimented for my taste.
cuộc sống của anh ấy quá cứng nhắc theo sở thích của tôi.
she prefers a more flexible schedule rather than a regimented one.
cô ấy thích một lịch trình linh hoạt hơn là một lịch trình cứng nhắc.
the training program was highly regimented and left little room for creativity.
chương trình đào tạo rất cứng nhắc và ít không gian cho sự sáng tạo.
in a regimented environment, spontaneity is often discouraged.
trong môi trường cứng nhắc, sự tự phát thường bị hạn chế.
his regimented approach to fitness helped him achieve his goals.
phương pháp tiếp cận thể dục dụng cụ có hệ thống của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu.
some people thrive in a regimented lifestyle, while others do not.
một số người phát triển mạnh trong lối sống có hệ thống, trong khi những người khác thì không.
the military is known for its regimented structure and discipline.
quân đội nổi tiếng với cấu trúc và kỷ luật có hệ thống của nó.
she found the regimented rules of the club stifling.
cô ấy thấy những quy tắc cứng nhắc của câu lạc bộ là ngột ngạt.
regimented schedules can help improve productivity.
lịch trình có hệ thống có thể giúp cải thiện năng suất.
he disliked the regimented nature of corporate life.
anh ấy không thích bản chất cứng nhắc của cuộc sống doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay