regionalizes

[Mỹ]/ˈriːdʒənəlaɪzɪz/
[Anh]/ˈriːdʒənəlaɪzɪz/

Dịch

v. sắp xếp hoặc chia một thứ thành các khu vực; làm cho một thứ mang tính khu vực.

Cụm từ & Cách kết hợp

regionalizes strategy

Vietnamese_translation

administrative regionalizes

Vietnamese_translation

system regionalizes

Vietnamese_translation

business regionalizes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay