safe zones
khu vực an toàn
free zones
khu vực tự do
time zones
khu vực múi giờ
war zones
khu vực chiến sự
flood zones
khu vực ngập lụt
zoned areas
khu vực được phân vùng
zones out
tạm thời mất tập trung
design zones
khu vực thiết kế
industrial zones
khu công nghiệp
protected zones
khu vực được bảo vệ
the city is divided into distinct zones for residential and commercial use.
Thành phố được chia thành các khu vực riêng biệt để sử dụng cho mục đích cư trú và thương mại.
we need to clearly define the exclusion zones around the construction site.
Chúng ta cần xác định rõ ràng các khu vực loại trừ xung quanh công trường xây dựng.
the airport has several secure zones for baggage handling and security checks.
Sân bay có một số khu vực an toàn để xử lý hành lý và kiểm tra an ninh.
the park includes quiet zones for relaxation and active zones for sports.
Công viên có các khu vực yên tĩnh để thư giãn và các khu vực năng động để chơi thể thao.
the museum features interactive zones to engage younger visitors.
Bảo tàng có các khu vực tương tác để thu hút du khách trẻ tuổi.
shipping zones determine the cost of delivering goods to different locations.
Các khu vực vận chuyển xác định chi phí giao hàng đến các địa điểm khác nhau.
the event took place in a designated zone with restricted access.
Sự kiện diễn ra tại một khu vực được chỉ định với quyền truy cập hạn chế.
the school has a no-phone zone in the library to promote quiet study.
Trường học có một khu vực không sử dụng điện thoại trong thư viện để thúc đẩy học tập yên tĩnh.
the company expanded into new sales zones to increase market share.
Công ty đã mở rộng sang các khu vực bán hàng mới để tăng thị phần.
the emergency response team secured the affected zones after the earthquake.
Đội ngũ ứng phó khẩn cấp đã bảo vệ các khu vực bị ảnh hưởng sau trận động đất.
the theme park has themed zones based on different movie franchises.
Công viên chủ đề có các khu vực theo chủ đề dựa trên các thương hiệu phim khác nhau.
safe zones
khu vực an toàn
free zones
khu vực tự do
time zones
khu vực múi giờ
war zones
khu vực chiến sự
flood zones
khu vực ngập lụt
zoned areas
khu vực được phân vùng
zones out
tạm thời mất tập trung
design zones
khu vực thiết kế
industrial zones
khu công nghiệp
protected zones
khu vực được bảo vệ
the city is divided into distinct zones for residential and commercial use.
Thành phố được chia thành các khu vực riêng biệt để sử dụng cho mục đích cư trú và thương mại.
we need to clearly define the exclusion zones around the construction site.
Chúng ta cần xác định rõ ràng các khu vực loại trừ xung quanh công trường xây dựng.
the airport has several secure zones for baggage handling and security checks.
Sân bay có một số khu vực an toàn để xử lý hành lý và kiểm tra an ninh.
the park includes quiet zones for relaxation and active zones for sports.
Công viên có các khu vực yên tĩnh để thư giãn và các khu vực năng động để chơi thể thao.
the museum features interactive zones to engage younger visitors.
Bảo tàng có các khu vực tương tác để thu hút du khách trẻ tuổi.
shipping zones determine the cost of delivering goods to different locations.
Các khu vực vận chuyển xác định chi phí giao hàng đến các địa điểm khác nhau.
the event took place in a designated zone with restricted access.
Sự kiện diễn ra tại một khu vực được chỉ định với quyền truy cập hạn chế.
the school has a no-phone zone in the library to promote quiet study.
Trường học có một khu vực không sử dụng điện thoại trong thư viện để thúc đẩy học tập yên tĩnh.
the company expanded into new sales zones to increase market share.
Công ty đã mở rộng sang các khu vực bán hàng mới để tăng thị phần.
the emergency response team secured the affected zones after the earthquake.
Đội ngũ ứng phó khẩn cấp đã bảo vệ các khu vực bị ảnh hưởng sau trận động đất.
the theme park has themed zones based on different movie franchises.
Công viên chủ đề có các khu vực theo chủ đề dựa trên các thương hiệu phim khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay