deeply regrettable
rất đáng tiếc
irresponsible and regrettable actions.
những hành động vô trách nhiệm và đáng tiếc.
a regrettable lack of funds; regrettable remarks.
thiếu kinh phí đáng tiếc; những lời nhận xét đáng tiếc.
It is highly regrettable that the minister cannot be here in person.
Thật đáng tiếc khi bộ trưởng không thể có mặt trực tiếp.
His tiredness caused him to make a regrettable error.
Sự mệt mỏi khiến anh ấy mắc phải một sai lầm đáng tiếc.
Through a regrettable oversight I failed to send you an invitation. See also Synonyms at offense
Do sơ suất đáng tiếc, tôi đã quên gửi cho bạn một lời mời. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại offense
It is regrettable that he couldn't attend the meeting.
Thật đáng tiếc khi anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
Missing the deadline was regrettable.
Bỏ lỡ thời hạn là điều đáng tiếc.
It's regrettable that she didn't get the job.
Thật đáng tiếc khi cô ấy không có được công việc.
The accident was regrettable but unavoidable.
Tai nạn là đáng tiếc nhưng không thể tránh khỏi.
It's regrettable that the project was canceled.
Thật đáng tiếc khi dự án đã bị hủy bỏ.
Losing the championship was regrettable for the team.
Việc mất chức vô địch là điều đáng tiếc cho đội.
It's regrettable that she didn't apologize.
Thật đáng tiếc khi cô ấy không xin lỗi.
The mistake was regrettable, but we learned from it.
Sai lầm là đáng tiếc, nhưng chúng tôi đã học hỏi từ đó.
It's regrettable that the concert was postponed.
Thật đáng tiếc khi buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại.
The loss of a talented employee is always regrettable.
Việc mất đi một nhân viên tài năng luôn là điều đáng tiếc.
deeply regrettable
rất đáng tiếc
irresponsible and regrettable actions.
những hành động vô trách nhiệm và đáng tiếc.
a regrettable lack of funds; regrettable remarks.
thiếu kinh phí đáng tiếc; những lời nhận xét đáng tiếc.
It is highly regrettable that the minister cannot be here in person.
Thật đáng tiếc khi bộ trưởng không thể có mặt trực tiếp.
His tiredness caused him to make a regrettable error.
Sự mệt mỏi khiến anh ấy mắc phải một sai lầm đáng tiếc.
Through a regrettable oversight I failed to send you an invitation. See also Synonyms at offense
Do sơ suất đáng tiếc, tôi đã quên gửi cho bạn một lời mời. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại offense
It is regrettable that he couldn't attend the meeting.
Thật đáng tiếc khi anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
Missing the deadline was regrettable.
Bỏ lỡ thời hạn là điều đáng tiếc.
It's regrettable that she didn't get the job.
Thật đáng tiếc khi cô ấy không có được công việc.
The accident was regrettable but unavoidable.
Tai nạn là đáng tiếc nhưng không thể tránh khỏi.
It's regrettable that the project was canceled.
Thật đáng tiếc khi dự án đã bị hủy bỏ.
Losing the championship was regrettable for the team.
Việc mất chức vô địch là điều đáng tiếc cho đội.
It's regrettable that she didn't apologize.
Thật đáng tiếc khi cô ấy không xin lỗi.
The mistake was regrettable, but we learned from it.
Sai lầm là đáng tiếc, nhưng chúng tôi đã học hỏi từ đó.
It's regrettable that the concert was postponed.
Thật đáng tiếc khi buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại.
The loss of a talented employee is always regrettable.
Việc mất đi một nhân viên tài năng luôn là điều đáng tiếc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay