regurgitating ideas
nhả lại ý tưởng
regurgitating information
nhả lại thông tin
regurgitating facts
nhả lại sự thật
regurgitating content
nhả lại nội dung
regurgitating data
nhả lại dữ liệu
regurgitating knowledge
nhả lại kiến thức
regurgitating answers
nhả lại câu trả lời
regurgitating material
nhả lại tài liệu
regurgitating thoughts
nhả lại suy nghĩ
regurgitating responses
nhả lại phản hồi
the student was regurgitating the information for the exam.
sinh viên đang nhả lại thông tin cho kỳ thi.
she was regurgitating the same arguments during the debate.
cô ấy đang nhả lại những lập luận tương tự trong cuộc tranh luận.
the dog was regurgitating its food after eating too quickly.
con chó đang nhả thức ăn ra sau khi ăn quá nhanh.
he seemed to be regurgitating what he read without understanding.
anh ấy có vẻ đang nhả lại những gì anh ấy đã đọc mà không hiểu.
regurgitating facts won't help you in critical thinking.
Việc nhả lại các sự kiện sẽ không giúp ích cho bạn trong tư duy phản biện.
the teacher noticed the students were just regurgitating notes.
giáo viên nhận thấy học sinh chỉ đang nhả lại các ghi chú.
in his speech, he was regurgitating popular opinions.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đang nhả lại những ý kiến phổ biến.
she criticized the report for merely regurgitating old data.
cô ấy chỉ trích báo cáo vì chỉ đơn thuần nhả lại dữ liệu cũ.
the critic accused the artist of regurgitating past styles.
nhà phê bình cáo buộc nghệ sĩ nhả lại những phong cách cũ.
regurgitating the same content can lead to boredom.
Việc nhả lại nội dung tương tự có thể dẫn đến sự nhàm chán.
regurgitating ideas
nhả lại ý tưởng
regurgitating information
nhả lại thông tin
regurgitating facts
nhả lại sự thật
regurgitating content
nhả lại nội dung
regurgitating data
nhả lại dữ liệu
regurgitating knowledge
nhả lại kiến thức
regurgitating answers
nhả lại câu trả lời
regurgitating material
nhả lại tài liệu
regurgitating thoughts
nhả lại suy nghĩ
regurgitating responses
nhả lại phản hồi
the student was regurgitating the information for the exam.
sinh viên đang nhả lại thông tin cho kỳ thi.
she was regurgitating the same arguments during the debate.
cô ấy đang nhả lại những lập luận tương tự trong cuộc tranh luận.
the dog was regurgitating its food after eating too quickly.
con chó đang nhả thức ăn ra sau khi ăn quá nhanh.
he seemed to be regurgitating what he read without understanding.
anh ấy có vẻ đang nhả lại những gì anh ấy đã đọc mà không hiểu.
regurgitating facts won't help you in critical thinking.
Việc nhả lại các sự kiện sẽ không giúp ích cho bạn trong tư duy phản biện.
the teacher noticed the students were just regurgitating notes.
giáo viên nhận thấy học sinh chỉ đang nhả lại các ghi chú.
in his speech, he was regurgitating popular opinions.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đang nhả lại những ý kiến phổ biến.
she criticized the report for merely regurgitating old data.
cô ấy chỉ trích báo cáo vì chỉ đơn thuần nhả lại dữ liệu cũ.
the critic accused the artist of regurgitating past styles.
nhà phê bình cáo buộc nghệ sĩ nhả lại những phong cách cũ.
regurgitating the same content can lead to boredom.
Việc nhả lại nội dung tương tự có thể dẫn đến sự nhàm chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay