rehydrating drink
đồ uống bổ sung nước
rehydrating mask
mặt nạ cấp ẩm
rehydrating serum
serum cấp ẩm
rehydrating lotion
lotion cấp ẩm
rehydrating gel
gel cấp ẩm
rehydrating cream
kem cấp ẩm
rehydrating treatment
điều trị cấp ẩm
rehydrating food
thực phẩm bổ sung nước
rehydrating solution
dung dịch bổ sung nước
rehydrating powder
bột bổ sung nước
rehydrating the dried fruits makes them more enjoyable to eat.
Việc ngâm lại trái cây khô giúp chúng ngon miệng hơn.
after exercising, it's important to focus on rehydrating your body.
Sau khi tập thể dục, điều quan trọng là phải tập trung vào việc bù nước cho cơ thể.
the rehydrating serum helped improve her skin's texture.
Serum cấp ẩm đã giúp cải thiện kết cấu da của cô ấy.
rehydrating your skin daily can prevent dryness.
Việc cấp ẩm cho da hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa tình trạng da khô.
they recommend rehydrating before and after flights.
Họ khuyên bạn nên bù nước trước và sau các chuyến bay.
rehydrating the soil is essential for healthy plant growth.
Việc cung cấp nước cho đất là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
the athlete focused on rehydrating with electrolyte drinks.
Vận động viên tập trung vào việc bù nước bằng các loại đồ uống điện giải.
rehydrating the pasta before serving makes it more palatable.
Ngâm mì ống trước khi dùng làm cho món ăn ngon miệng hơn.
she uses a rehydrating mask once a week to keep her skin fresh.
Cô ấy sử dụng mặt nạ cấp ẩm một tuần một lần để giữ cho da tươi trẻ.
rehydrating the dried herbs enhances their flavor in cooking.
Việc ngâm lại các loại thảo mộc khô giúp tăng hương vị khi nấu ăn.
rehydrating drink
đồ uống bổ sung nước
rehydrating mask
mặt nạ cấp ẩm
rehydrating serum
serum cấp ẩm
rehydrating lotion
lotion cấp ẩm
rehydrating gel
gel cấp ẩm
rehydrating cream
kem cấp ẩm
rehydrating treatment
điều trị cấp ẩm
rehydrating food
thực phẩm bổ sung nước
rehydrating solution
dung dịch bổ sung nước
rehydrating powder
bột bổ sung nước
rehydrating the dried fruits makes them more enjoyable to eat.
Việc ngâm lại trái cây khô giúp chúng ngon miệng hơn.
after exercising, it's important to focus on rehydrating your body.
Sau khi tập thể dục, điều quan trọng là phải tập trung vào việc bù nước cho cơ thể.
the rehydrating serum helped improve her skin's texture.
Serum cấp ẩm đã giúp cải thiện kết cấu da của cô ấy.
rehydrating your skin daily can prevent dryness.
Việc cấp ẩm cho da hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa tình trạng da khô.
they recommend rehydrating before and after flights.
Họ khuyên bạn nên bù nước trước và sau các chuyến bay.
rehydrating the soil is essential for healthy plant growth.
Việc cung cấp nước cho đất là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
the athlete focused on rehydrating with electrolyte drinks.
Vận động viên tập trung vào việc bù nước bằng các loại đồ uống điện giải.
rehydrating the pasta before serving makes it more palatable.
Ngâm mì ống trước khi dùng làm cho món ăn ngon miệng hơn.
she uses a rehydrating mask once a week to keep her skin fresh.
Cô ấy sử dụng mặt nạ cấp ẩm một tuần một lần để giữ cho da tươi trẻ.
rehydrating the dried herbs enhances their flavor in cooking.
Việc ngâm lại các loại thảo mộc khô giúp tăng hương vị khi nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay