life reincarnates
cuộc sống tái sinh
soul reincarnates
lin hồn tái sinh
spirit reincarnates
tinh thần tái sinh
nature reincarnates
thiên nhiên tái sinh
energy reincarnates
năng lượng tái sinh
consciousness reincarnates
ý thức tái sinh
mind reincarnates
tâm trí tái sinh
being reincarnates
vị thế tái sinh
identity reincarnates
danh tính tái sinh
soulmate reincarnates
tri kỷ tái sinh
time reincarnates
thời gian tái sinh
memory reincarnates
ký ức tái sinh
love reincarnates
tình yêu tái sinh
hope reincarnates
hy vọng tái sinh
dreams reincarnates
ước mơ tái sinh
she believes that her soul reincarnates into different forms.
Cô ấy tin rằng linh hồn của cô ấy sẽ tái sinh thành những hình dạng khác nhau.
in some cultures, it is believed that one reincarnates based on their karma.
Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng một người tái sinh dựa trên nghiệp của họ.
the concept of reincarnates is central to many eastern religions.
Khái niệm tái sinh là trung tâm của nhiều tôn giáo phương Đông.
he often wonders what animal he might reincarnates as in his next life.
Anh ấy thường tự hỏi mình sẽ tái sinh thành con vật nào trong kiếp sau.
some stories suggest that a hero reincarnates to save the world again.
Một số câu chuyện cho thấy một anh hùng tái sinh để cứu thế giới lần nữa.
many people find comfort in the idea that loved ones reincarnates.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng rằng những người thân yêu đã tái sinh.
she believes that every life is a lesson and that she reincarnates to learn.
Cô ấy tin rằng mỗi cuộc đời là một bài học và cô ấy tái sinh để học hỏi.
in her view, the spirit reincarnates until it achieves enlightenment.
Theo quan điểm của cô ấy, linh hồn tái sinh cho đến khi đạt được giác ngộ.
he read a book about how the soul reincarnates across different eras.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về cách linh hồn tái sinh qua các thời đại khác nhau.
some believe that if one lives a good life, they will reincarnates as a higher being.
Một số người tin rằng nếu sống một cuộc đời tốt đẹp, họ sẽ tái sinh thành một sinh vật cao cấp hơn.
life reincarnates
cuộc sống tái sinh
soul reincarnates
lin hồn tái sinh
spirit reincarnates
tinh thần tái sinh
nature reincarnates
thiên nhiên tái sinh
energy reincarnates
năng lượng tái sinh
consciousness reincarnates
ý thức tái sinh
mind reincarnates
tâm trí tái sinh
being reincarnates
vị thế tái sinh
identity reincarnates
danh tính tái sinh
soulmate reincarnates
tri kỷ tái sinh
time reincarnates
thời gian tái sinh
memory reincarnates
ký ức tái sinh
love reincarnates
tình yêu tái sinh
hope reincarnates
hy vọng tái sinh
dreams reincarnates
ước mơ tái sinh
she believes that her soul reincarnates into different forms.
Cô ấy tin rằng linh hồn của cô ấy sẽ tái sinh thành những hình dạng khác nhau.
in some cultures, it is believed that one reincarnates based on their karma.
Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng một người tái sinh dựa trên nghiệp của họ.
the concept of reincarnates is central to many eastern religions.
Khái niệm tái sinh là trung tâm của nhiều tôn giáo phương Đông.
he often wonders what animal he might reincarnates as in his next life.
Anh ấy thường tự hỏi mình sẽ tái sinh thành con vật nào trong kiếp sau.
some stories suggest that a hero reincarnates to save the world again.
Một số câu chuyện cho thấy một anh hùng tái sinh để cứu thế giới lần nữa.
many people find comfort in the idea that loved ones reincarnates.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng rằng những người thân yêu đã tái sinh.
she believes that every life is a lesson and that she reincarnates to learn.
Cô ấy tin rằng mỗi cuộc đời là một bài học và cô ấy tái sinh để học hỏi.
in her view, the spirit reincarnates until it achieves enlightenment.
Theo quan điểm của cô ấy, linh hồn tái sinh cho đến khi đạt được giác ngộ.
he read a book about how the soul reincarnates across different eras.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về cách linh hồn tái sinh qua các thời đại khác nhau.
some believe that if one lives a good life, they will reincarnates as a higher being.
Một số người tin rằng nếu sống một cuộc đời tốt đẹp, họ sẽ tái sinh thành một sinh vật cao cấp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay