reincorporation

[Mỹ]/ˌriːɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/
[Anh]/ˌriːɪnˌkɔːrˈpeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động hợp nhất lại hoặc mới lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reincorporation process

quá trình tái hợp nhất

reincorporation strategy

chiến lược tái hợp nhất

reincorporation benefits

lợi ích của việc tái hợp nhất

reincorporation law

luật tái hợp nhất

reincorporation fees

phí tái hợp nhất

reincorporation documents

tài liệu tái hợp nhất

reincorporation requirements

yêu cầu tái hợp nhất

reincorporation application

đơn xin tái hợp nhất

reincorporation status

trạng thái tái hợp nhất

business reincorporation

tái hợp nhất kinh doanh

legal reincorporation

tái hợp nhất pháp lý

tax reincorporation

tái hợp nhất thuế

corporate reincorporation

tái hợp nhất doanh nghiệp

reincorporation options

các lựa chọn tái hợp nhất

Câu ví dụ

the reincorporation of the company was a strategic move.

việc tái cấu trúc lại công ty là một động thái chiến lược.

reincorporation can help in minimizing tax liabilities.

việc tái cấu trúc có thể giúp giảm thiểu các khoản nợ thuế.

the process of reincorporation requires careful planning.

quá trình tái cấu trúc đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

many businesses consider reincorporation for better legal protection.

nhiều doanh nghiệp xem xét việc tái cấu trúc để có được sự bảo vệ pháp lý tốt hơn.

reincorporation can lead to improved financial performance.

việc tái cấu trúc có thể dẫn đến cải thiện hiệu suất tài chính.

they discussed the benefits of reincorporation at the meeting.

họ đã thảo luận về những lợi ích của việc tái cấu trúc tại cuộc họp.

reincorporation often involves changes to the corporate structure.

việc tái cấu trúc thường liên quan đến những thay đổi về cấu trúc công ty.

the shareholders approved the reincorporation proposal.

các cổ đông đã phê duyệt đề xuất tái cấu trúc.

reincorporation can help a company adapt to new regulations.

việc tái cấu trúc có thể giúp một công ty thích ứng với các quy định mới.

after reincorporation, the company experienced significant growth.

sau khi tái cấu trúc, công ty đã có sự tăng trưởng đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay