reunification

[Mỹ]/ˌri:ju:nifi'keiʃən/
[Anh]/ˌrijunəfəˈkeʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tái hợp hoặc tái hợp một tổ chức hoặc nhóm bị chia rẽ.
Word Forms
số nhiềureunifications

Cụm từ & Cách kết hợp

achieving reunification

đang đạt được sự thống nhất

peaceful reunification

thống nhất hòa bình

Câu ví dụ

the irresistible momentum towards reunification of the two countries

Đà tiến không thể cưỡng lại được hướng tới sự thống nhất của hai quốc gia.

The reunification of the two countries was a long and difficult process.

Việc thống nhất hai quốc gia là một quá trình dài và khó khăn.

The reunification of the divided city brought joy to its residents.

Việc thống nhất thành phố bị chia cắt đã mang lại niềm vui cho người dân.

The government is working towards the reunification of the country.

Chính phủ đang nỗ lực hướng tới việc thống nhất đất nước.

The reunification of the family after years of separation was a heartwarming moment.

Việc gia đình đoàn tụ sau nhiều năm chia xa là một khoảnh khắc ấm lòng.

The reunification of the company's branches led to increased efficiency.

Việc hợp nhất các chi nhánh của công ty đã dẫn đến tăng hiệu quả.

The reunification of the team under new leadership brought about positive changes.

Việc đội ngũ đoàn kết dưới sự lãnh đạo mới đã mang lại những thay đổi tích cực.

The reunification of the school districts resulted in better resource allocation.

Việc hợp nhất các quận trường đã dẫn đến phân bổ nguồn lực tốt hơn.

The reunification of the organization's goals and objectives is crucial for success.

Việc thống nhất các mục tiêu và nhiệm vụ của tổ chức là rất quan trọng để thành công.

The reunification of the community after a crisis strengthened bonds among its members.

Việc cộng đồng đoàn kết sau một cuộc khủng hoảng đã củng cố mối quan hệ giữa các thành viên.

The reunification of the company's branding strategy helped streamline its marketing efforts.

Việc thống nhất chiến lược xây dựng thương hiệu của công ty đã giúp đơn giản hóa các nỗ lực tiếp thị.

Ví dụ thực tế

External interference is a prominent obstacle to China's reunification.

Sự can thiệp từ bên ngoài là một trở ngại nổi bật đối với việc thống nhất của Trung Quốc.

Nguồn: "White Paper on the Taiwan Issue"

Central authorities say the move is aimed at advancing the peaceful reunification of the motherland.

Các cơ quan chức năng cho biết động thái này nhằm thúc đẩy quá trình thống nhất hòa bình của đất nước.

Nguồn: Current month CRI online

China will continue to endeavor to achieve peaceful reunification with the greatest sincerity and greatest efforts.

Trung Quốc sẽ tiếp tục nỗ lực đạt được thống nhất hòa bình với sự chân thành và nỗ lực lớn nhất.

Nguồn: Wang Yi's speech at the United Nations General Assembly.

German Unity Day celebrates the reunification of the country at the end of the Cold War.

Ngày thống nhất nước Đức kỷ niệm sự thống nhất của đất nước vào cuối Chiến tranh Lạnh.

Nguồn: CNN 10 Student English December 2019 Collection

The secretary general was hoping to discuss reunification.

Tổng thư ký hy vọng sẽ thảo luận về vấn đề thống nhất.

Nguồn: CNN Selected May 2015 Collection

This marks a new starting point for reunification.

Đây đánh dấu một bước khởi đầu mới cho quá trình thống nhất.

Nguồn: "White Paper on the Taiwan Issue"

They didn't talk about Irish reunification in any way.

Họ không đề cập đến vấn đề thống nhất Ireland theo bất kỳ cách nào.

Nguồn: Financial Times

And it restricted the right of family reunification and residency.

Và nó hạn chế quyền đoàn tụ gia đình và cư trú.

Nguồn: BBC Listening September 2015 Collection

Will it open the door to Irish reunification?

Liệu nó có mở ra cánh cửa cho sự thống nhất Ireland?

Nguồn: Financial Times

We will work with the greatest sincerity and exert our utmost efforts to achieve peaceful reunification.

Chúng tôi sẽ làm việc với sự chân thành và nỗ lực lớn nhất để đạt được sự thống nhất hòa bình.

Nguồn: "White Paper on the Taiwan Issue"

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay