reintegrator

[Mỹ]/ˌriːɪnˈteɡreɪtə/
[Anh]/ˌriːɪnˈteɡreɪtər/

Dịch

n. Một người hoặc vật reintegrates; Một thứ gì đó khôi phục lại sự thống nhất hoặc tính mạch lạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay