reintroducing tradition
tái giới thiệu truyền thống
reintroducing species
tái giới thiệu loài
reintroducing values
tái giới thiệu các giá trị
reintroducing practices
tái giới thiệu các phương pháp
reintroducing ideas
tái giới thiệu các ý tưởng
reintroducing concepts
tái giới thiệu các khái niệm
reintroducing programs
tái giới thiệu các chương trình
reintroducing techniques
tái giới thiệu các kỹ thuật
reintroducing products
tái giới thiệu các sản phẩm
reintroducing policies
tái giới thiệu các chính sách
reintroducing flavors
tái giới thiệu các hương vị
reintroducing traditions
tái giới thiệu truyền thống
reintroducing methods
tái giới thiệu các phương pháp
reintroducing styles
tái giới thiệu các phong cách
reintroducing native species can restore balance to the ecosystem.
Việc tái giới thiệu các loài bản địa có thể khôi phục sự cân bằng cho hệ sinh thái.
the project focuses on reintroducing traditional farming methods.
Dự án tập trung vào việc tái giới thiệu các phương pháp canh tác truyền thống.
reintroducing the old policy could benefit the community.
Việc tái giới thiệu chính sách cũ có thể có lợi cho cộng đồng.
they are reintroducing the classic recipe at the restaurant.
Họ đang tái giới thiệu công thức cổ điển tại nhà hàng.
reintroducing the program has garnered positive feedback.
Việc tái giới thiệu chương trình đã thu hút được phản hồi tích cực.
reintroducing the initiative aims to improve public health.
Việc tái giới thiệu sáng kiến nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
she is reintroducing herself to the local art scene.
Cô ấy đang tái giới thiệu bản thân với giới nghệ thuật địa phương.
reintroducing these techniques can enhance productivity.
Việc tái giới thiệu những kỹ thuật này có thể nâng cao năng suất.
reintroducing the concept has sparked new interest.
Việc tái giới thiệu khái niệm đã khơi dậy sự quan tâm mới.
they are reintroducing the concept of mindfulness in schools.
Họ đang tái giới thiệu khái niệm về chánh niệm trong các trường học.
reintroducing tradition
tái giới thiệu truyền thống
reintroducing species
tái giới thiệu loài
reintroducing values
tái giới thiệu các giá trị
reintroducing practices
tái giới thiệu các phương pháp
reintroducing ideas
tái giới thiệu các ý tưởng
reintroducing concepts
tái giới thiệu các khái niệm
reintroducing programs
tái giới thiệu các chương trình
reintroducing techniques
tái giới thiệu các kỹ thuật
reintroducing products
tái giới thiệu các sản phẩm
reintroducing policies
tái giới thiệu các chính sách
reintroducing flavors
tái giới thiệu các hương vị
reintroducing traditions
tái giới thiệu truyền thống
reintroducing methods
tái giới thiệu các phương pháp
reintroducing styles
tái giới thiệu các phong cách
reintroducing native species can restore balance to the ecosystem.
Việc tái giới thiệu các loài bản địa có thể khôi phục sự cân bằng cho hệ sinh thái.
the project focuses on reintroducing traditional farming methods.
Dự án tập trung vào việc tái giới thiệu các phương pháp canh tác truyền thống.
reintroducing the old policy could benefit the community.
Việc tái giới thiệu chính sách cũ có thể có lợi cho cộng đồng.
they are reintroducing the classic recipe at the restaurant.
Họ đang tái giới thiệu công thức cổ điển tại nhà hàng.
reintroducing the program has garnered positive feedback.
Việc tái giới thiệu chương trình đã thu hút được phản hồi tích cực.
reintroducing the initiative aims to improve public health.
Việc tái giới thiệu sáng kiến nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
she is reintroducing herself to the local art scene.
Cô ấy đang tái giới thiệu bản thân với giới nghệ thuật địa phương.
reintroducing these techniques can enhance productivity.
Việc tái giới thiệu những kỹ thuật này có thể nâng cao năng suất.
reintroducing the concept has sparked new interest.
Việc tái giới thiệu khái niệm đã khơi dậy sự quan tâm mới.
they are reintroducing the concept of mindfulness in schools.
Họ đang tái giới thiệu khái niệm về chánh niệm trong các trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay