relaunching the product
tái ra mắt sản phẩm
relaunching soon
sắp tái ra mắt
relaunching campaign
chiến dịch tái ra mắt
relaunched website
website đã tái ra mắt
after relaunching
sau khi tái ra mắt
relaunching efforts
cố gắng tái ra mắt
relaunching strategy
chiến lược tái ra mắt
relaunching next month
tái ra mắt vào tháng sau
relaunching platform
nền tảng tái ra mắt
relaunching initiative
khởi xướng tái ra mắt
the company is relaunching its flagship product with a new marketing campaign.
Công ty đang ra mắt lại sản phẩm chủ lực với một chiến dịch marketing mới.
we're relaunching the website next month with a completely redesigned interface.
Chúng tôi sẽ ra mắt lại website vào tháng sau với giao diện được thiết kế lại hoàn toàn.
after a brief hiatus, the popular tv show is relaunching for a new season.
Sau một thời gian tạm dừng ngắn, chương trình truyền hình phổ biến đang ra mắt lại cho một mùa mới.
the airline is relaunching its frequent flyer program with enhanced benefits.
Hãng hàng không đang ra mắt lại chương trình khách hàng thân thiết với các lợi ích được nâng cao.
the restaurant is relaunching its menu with a focus on locally sourced ingredients.
Nhà hàng đang ra mắt lại thực đơn với trọng tâm là các nguyên liệu được cung cấp tại địa phương.
the software developer is relaunching the app with improved performance and stability.
Nhà phát triển phần mềm đang ra mắt lại ứng dụng với hiệu suất và độ ổn định được cải thiện.
the political campaign is relaunching its efforts to reach undecided voters.
Cuộc vận động chính trị đang ra mắt lại các nỗ lực nhằm tiếp cận những cử tri chưa quyết định.
the museum is relaunching its educational programs for children and families.
Viện bảo tàng đang ra mắt lại các chương trình giáo dục dành cho trẻ em và gia đình.
the brand is relaunching its image with a new logo and tagline.
Thương hiệu đang ra mắt lại hình ảnh với logo và khẩu hiệu mới.
the project is relaunching after a delay due to unforeseen circumstances.
Dự án đang ra mắt lại sau khi bị trì hoãn do các tình huống không lường trước được.
the team is relaunching its strategy following a disappointing performance.
Đội ngũ đang ra mắt lại chiến lược của mình sau một hiệu suất không như mong đợi.
relaunching the product
tái ra mắt sản phẩm
relaunching soon
sắp tái ra mắt
relaunching campaign
chiến dịch tái ra mắt
relaunched website
website đã tái ra mắt
after relaunching
sau khi tái ra mắt
relaunching efforts
cố gắng tái ra mắt
relaunching strategy
chiến lược tái ra mắt
relaunching next month
tái ra mắt vào tháng sau
relaunching platform
nền tảng tái ra mắt
relaunching initiative
khởi xướng tái ra mắt
the company is relaunching its flagship product with a new marketing campaign.
Công ty đang ra mắt lại sản phẩm chủ lực với một chiến dịch marketing mới.
we're relaunching the website next month with a completely redesigned interface.
Chúng tôi sẽ ra mắt lại website vào tháng sau với giao diện được thiết kế lại hoàn toàn.
after a brief hiatus, the popular tv show is relaunching for a new season.
Sau một thời gian tạm dừng ngắn, chương trình truyền hình phổ biến đang ra mắt lại cho một mùa mới.
the airline is relaunching its frequent flyer program with enhanced benefits.
Hãng hàng không đang ra mắt lại chương trình khách hàng thân thiết với các lợi ích được nâng cao.
the restaurant is relaunching its menu with a focus on locally sourced ingredients.
Nhà hàng đang ra mắt lại thực đơn với trọng tâm là các nguyên liệu được cung cấp tại địa phương.
the software developer is relaunching the app with improved performance and stability.
Nhà phát triển phần mềm đang ra mắt lại ứng dụng với hiệu suất và độ ổn định được cải thiện.
the political campaign is relaunching its efforts to reach undecided voters.
Cuộc vận động chính trị đang ra mắt lại các nỗ lực nhằm tiếp cận những cử tri chưa quyết định.
the museum is relaunching its educational programs for children and families.
Viện bảo tàng đang ra mắt lại các chương trình giáo dục dành cho trẻ em và gia đình.
the brand is relaunching its image with a new logo and tagline.
Thương hiệu đang ra mắt lại hình ảnh với logo và khẩu hiệu mới.
the project is relaunching after a delay due to unforeseen circumstances.
Dự án đang ra mắt lại sau khi bị trì hoãn do các tình huống không lường trước được.
the team is relaunching its strategy following a disappointing performance.
Đội ngũ đang ra mắt lại chiến lược của mình sau một hiệu suất không như mong đợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay