reinvigorated

[Mỹ]/ˌriːɪnˈvɪɡəreɪtɪd/
[Anh]/ˌriːɪnˈvɪɡəreɪtəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh mới cho

Cụm từ & Cách kết hợp

reinvigorated spirit

tinh thần hồi sinh

reinvigorated economy

nền kinh tế hồi sinh

reinvigorated energy

năng lượng hồi sinh

reinvigorated team

đội ngũ hồi sinh

reinvigorated approach

phương pháp hồi sinh

reinvigorated interest

sự quan tâm hồi sinh

reinvigorated vision

tầm nhìn hồi sinh

reinvigorated culture

văn hóa hồi sinh

reinvigorated focus

sự tập trung hồi sinh

reinvigorated motivation

động lực hồi sinh

reinvigorated brand

thương hiệu hồi sinh

reinvigorated project

dự án hồi sinh

reinvigorated passion

đam mê hồi sinh

Câu ví dụ

the team was reinvigorated after the new coach joined.

đội ngũ đã được hồi sinh sau khi huấn luyện viên mới tham gia.

he felt reinvigorated after his vacation.

anh cảm thấy tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ của mình.

the community was reinvigorated by the recent events.

cộng đồng đã được hồi sinh bởi những sự kiện gần đây.

she reinvigorated her career by taking on new challenges.

cô ấy đã hồi sinh sự nghiệp của mình bằng cách chấp nhận những thử thách mới.

the project was reinvigorated with fresh ideas.

dự án đã được hồi sinh với những ý tưởng mới mẻ.

his passion for music was reinvigorated after the concert.

đam mê âm nhạc của anh ấy đã được hồi sinh sau buổi hòa nhạc.

they reinvigorated the brand with a new marketing strategy.

họ đã hồi sinh thương hiệu bằng một chiến lược marketing mới.

after the meeting, the group felt reinvigorated and ready to work.

sau cuộc họp, nhóm cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng làm việc.

her enthusiasm for the project was reinvigorated by the positive feedback.

niềm nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đã được hồi sinh bởi những phản hồi tích cực.

the city was reinvigorated by the new cultural festival.

thành phố đã được hồi sinh bởi lễ hội văn hóa mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay