the task of education was to reinvigorate citizenship in order that pupils might act morally.
nhiệm vụ của giáo dục là làm mới lại quyền công dân để học sinh có thể hành xử một cách đạo đức.
Exercise can help reinvigorate your body and mind.
Tập thể dục có thể giúp tái tạo sức sống cho cơ thể và tinh thần của bạn.
A change of scenery can reinvigorate your creativity.
Một sự thay đổi về cảnh quan có thể giúp khơi lại sự sáng tạo của bạn.
She decided to reinvigorate her wardrobe with some new pieces.
Cô ấy quyết định làm mới tủ quần áo của mình bằng một số món đồ mới.
The company launched a new marketing campaign to reinvigorate sales.
Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị mới để thúc đẩy doanh số bán hàng.
Taking a break can reinvigorate your energy and focus.
Nghỉ ngơi có thể giúp bạn tái tạo năng lượng và sự tập trung.
Learning a new skill can reinvigorate your passion for work.
Học một kỹ năng mới có thể khơi lại niềm đam mê công việc của bạn.
A good night's sleep can reinvigorate your body for the day ahead.
Một giấc ngủ ngon có thể giúp cơ thể bạn tái tạo năng lượng cho ngày hôm sau.
Traveling to new places can reinvigorate your sense of wonder.
Du lịch đến những nơi mới có thể khơi lại cảm giác kỳ diệu của bạn.
Listening to music can reinvigorate your mood and emotions.
Nghe nhạc có thể giúp cải thiện tâm trạng và cảm xúc của bạn.
Reconnecting with old friends can reinvigorate your social life.
Kết nối lại với những người bạn cũ có thể giúp làm mới cuộc sống xã hội của bạn.
the task of education was to reinvigorate citizenship in order that pupils might act morally.
nhiệm vụ của giáo dục là làm mới lại quyền công dân để học sinh có thể hành xử một cách đạo đức.
Exercise can help reinvigorate your body and mind.
Tập thể dục có thể giúp tái tạo sức sống cho cơ thể và tinh thần của bạn.
A change of scenery can reinvigorate your creativity.
Một sự thay đổi về cảnh quan có thể giúp khơi lại sự sáng tạo của bạn.
She decided to reinvigorate her wardrobe with some new pieces.
Cô ấy quyết định làm mới tủ quần áo của mình bằng một số món đồ mới.
The company launched a new marketing campaign to reinvigorate sales.
Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị mới để thúc đẩy doanh số bán hàng.
Taking a break can reinvigorate your energy and focus.
Nghỉ ngơi có thể giúp bạn tái tạo năng lượng và sự tập trung.
Learning a new skill can reinvigorate your passion for work.
Học một kỹ năng mới có thể khơi lại niềm đam mê công việc của bạn.
A good night's sleep can reinvigorate your body for the day ahead.
Một giấc ngủ ngon có thể giúp cơ thể bạn tái tạo năng lượng cho ngày hôm sau.
Traveling to new places can reinvigorate your sense of wonder.
Du lịch đến những nơi mới có thể khơi lại cảm giác kỳ diệu của bạn.
Listening to music can reinvigorate your mood and emotions.
Nghe nhạc có thể giúp cải thiện tâm trạng và cảm xúc của bạn.
Reconnecting with old friends can reinvigorate your social life.
Kết nối lại với những người bạn cũ có thể giúp làm mới cuộc sống xã hội của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay