frequent reiterations
các lần lặp lại thường xuyên
clear reiterations
các lần lặp lại rõ ràng
repeated reiterations
các lần lặp lại lặp đi lặp lại
final reiterations
các lần lặp lại cuối cùng
necessary reiterations
các lần lặp lại cần thiết
additional reiterations
các lần lặp lại bổ sung
verbal reiterations
các lần lặp lại bằng lời
written reiterations
các lần lặp lại bằng văn bản
strong reiterations
các lần lặp lại mạnh mẽ
public reiterations
các lần lặp lại công khai
constant reiterations
các lần lặp lại liên tục
key reiterations
các lần lặp lại quan trọng
his reiterations of the safety procedures were helpful.
Những lời nhắc lại về các biện pháp an toàn của anh ấy rất hữu ích.
the teacher made several reiterations of the assignment details.
Giáo viên đã đưa ra nhiều lần nhắc lại về chi tiết bài tập.
reiterations of the company's values are essential for new employees.
Việc nhắc lại các giá trị của công ty là điều cần thiết đối với nhân viên mới.
her reiterations of the main points kept everyone focused.
Những lời nhắc lại về những điểm chính của cô ấy giúp mọi người tập trung.
he often uses reiterations to emphasize his arguments.
Anh ấy thường sử dụng những lời nhắc lại để nhấn mạnh lập luận của mình.
the reiterations of the rules helped clarify the expectations.
Những lời nhắc lại về các quy tắc đã giúp làm rõ những mong đợi.
reiterations in his speech made the message clear.
Những lời nhắc lại trong bài phát biểu của anh ấy đã làm rõ thông điệp.
during the meeting, there were multiple reiterations of the project timeline.
Trong cuộc họp, có nhiều lần nhắc lại về thời gian biểu của dự án.
her reiterations of the benefits convinced the audience.
Những lời nhắc lại về những lợi ích đã thuyết phục khán giả.
reiterations of the feedback helped improve the team's performance.
Những lời nhắc lại về phản hồi đã giúp cải thiện hiệu suất của nhóm.
frequent reiterations
các lần lặp lại thường xuyên
clear reiterations
các lần lặp lại rõ ràng
repeated reiterations
các lần lặp lại lặp đi lặp lại
final reiterations
các lần lặp lại cuối cùng
necessary reiterations
các lần lặp lại cần thiết
additional reiterations
các lần lặp lại bổ sung
verbal reiterations
các lần lặp lại bằng lời
written reiterations
các lần lặp lại bằng văn bản
strong reiterations
các lần lặp lại mạnh mẽ
public reiterations
các lần lặp lại công khai
constant reiterations
các lần lặp lại liên tục
key reiterations
các lần lặp lại quan trọng
his reiterations of the safety procedures were helpful.
Những lời nhắc lại về các biện pháp an toàn của anh ấy rất hữu ích.
the teacher made several reiterations of the assignment details.
Giáo viên đã đưa ra nhiều lần nhắc lại về chi tiết bài tập.
reiterations of the company's values are essential for new employees.
Việc nhắc lại các giá trị của công ty là điều cần thiết đối với nhân viên mới.
her reiterations of the main points kept everyone focused.
Những lời nhắc lại về những điểm chính của cô ấy giúp mọi người tập trung.
he often uses reiterations to emphasize his arguments.
Anh ấy thường sử dụng những lời nhắc lại để nhấn mạnh lập luận của mình.
the reiterations of the rules helped clarify the expectations.
Những lời nhắc lại về các quy tắc đã giúp làm rõ những mong đợi.
reiterations in his speech made the message clear.
Những lời nhắc lại trong bài phát biểu của anh ấy đã làm rõ thông điệp.
during the meeting, there were multiple reiterations of the project timeline.
Trong cuộc họp, có nhiều lần nhắc lại về thời gian biểu của dự án.
her reiterations of the benefits convinced the audience.
Những lời nhắc lại về những lợi ích đã thuyết phục khán giả.
reiterations of the feedback helped improve the team's performance.
Những lời nhắc lại về phản hồi đã giúp cải thiện hiệu suất của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay