frequent repetitions
các lần lặp lại thường xuyên
multiple repetitions
nhiều lần lặp lại
short repetitions
các lần lặp lại ngắn
daily repetitions
các lần lặp lại hàng ngày
constant repetitions
các lần lặp lại liên tục
rapid repetitions
các lần lặp lại nhanh chóng
repeated repetitions
các lần lặp lại lặp lại
timed repetitions
các lần lặp lại theo thời gian
excessive repetitions
các lần lặp lại quá mức
targeted repetitions
các lần lặp lại nhắm mục tiêu
repetitions in training can improve muscle memory.
Những lần lặp lại trong quá trình tập luyện có thể cải thiện trí nhớ cơ bắp.
too many repetitions can lead to fatigue.
Quá nhiều lần lặp lại có thể dẫn đến mệt mỏi.
she practiced her speech with several repetitions.
Cô ấy đã thực hành bài phát biểu của mình với nhiều lần lặp lại.
repetitions of the same exercise can become boring.
Những lần lặp lại các bài tập giống nhau có thể trở nên nhàm chán.
in music, repetitions can create a memorable melody.
Trong âm nhạc, những lần lặp lại có thể tạo ra một giai điệu đáng nhớ.
repetitions are essential for mastering a skill.
Những lần lặp lại là điều cần thiết để thành thạo một kỹ năng.
he recorded his voice to review the repetitions.
Anh ấy đã thu âm giọng nói của mình để xem lại các lần lặp lại.
repetitions in language learning help with retention.
Những lần lặp lại trong việc học ngôn ngữ giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.
she noticed the repetitions in his behavior.
Cô ấy nhận thấy những lần lặp lại trong hành vi của anh ấy.
repetitions can enhance performance in sports.
Những lần lặp lại có thể nâng cao hiệu suất trong thể thao.
frequent repetitions
các lần lặp lại thường xuyên
multiple repetitions
nhiều lần lặp lại
short repetitions
các lần lặp lại ngắn
daily repetitions
các lần lặp lại hàng ngày
constant repetitions
các lần lặp lại liên tục
rapid repetitions
các lần lặp lại nhanh chóng
repeated repetitions
các lần lặp lại lặp lại
timed repetitions
các lần lặp lại theo thời gian
excessive repetitions
các lần lặp lại quá mức
targeted repetitions
các lần lặp lại nhắm mục tiêu
repetitions in training can improve muscle memory.
Những lần lặp lại trong quá trình tập luyện có thể cải thiện trí nhớ cơ bắp.
too many repetitions can lead to fatigue.
Quá nhiều lần lặp lại có thể dẫn đến mệt mỏi.
she practiced her speech with several repetitions.
Cô ấy đã thực hành bài phát biểu của mình với nhiều lần lặp lại.
repetitions of the same exercise can become boring.
Những lần lặp lại các bài tập giống nhau có thể trở nên nhàm chán.
in music, repetitions can create a memorable melody.
Trong âm nhạc, những lần lặp lại có thể tạo ra một giai điệu đáng nhớ.
repetitions are essential for mastering a skill.
Những lần lặp lại là điều cần thiết để thành thạo một kỹ năng.
he recorded his voice to review the repetitions.
Anh ấy đã thu âm giọng nói của mình để xem lại các lần lặp lại.
repetitions in language learning help with retention.
Những lần lặp lại trong việc học ngôn ngữ giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.
she noticed the repetitions in his behavior.
Cô ấy nhận thấy những lần lặp lại trong hành vi của anh ấy.
repetitions can enhance performance in sports.
Những lần lặp lại có thể nâng cao hiệu suất trong thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay