rejuvenates

[Mỹ]/rɪˈdʒuː.vən.eɪts/
[Anh]/rɪˈdʒuː.vəˌneɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm cho cái gì đó hoặc ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ hơn hoặc sống động hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

rejuvenates skin

làm trẻ hóa da

rejuvenates energy

làm trẻ hóa năng lượng

rejuvenates mind

làm trẻ hóa tinh thần

rejuvenates body

làm trẻ hóa cơ thể

rejuvenates spirit

làm trẻ hóa tinh thần

rejuvenates hair

làm trẻ hóa tóc

rejuvenates relationships

làm trẻ hóa các mối quan hệ

rejuvenates routine

làm trẻ hóa thói quen

rejuvenates atmosphere

làm trẻ hóa không khí

rejuvenates landscape

làm trẻ hóa cảnh quan

Câu ví dụ

the spa treatment rejuvenates the skin and mind.

liệu pháp spa làm trẻ hóa làn da và tinh thần.

regular exercise rejuvenates the body.

tập thể dục thường xuyên làm trẻ hóa cơ thể.

a good night's sleep rejuvenates your energy levels.

một giấc ngủ ngon làm trẻ hóa mức năng lượng của bạn.

this herbal tea rejuvenates the spirit.

thứ trà thảo dược này làm trẻ hóa tinh thần.

the vacation rejuvenates my creativity.

chuyến đi nghỉ dưỡng làm trẻ hóa sự sáng tạo của tôi.

massage therapy rejuvenates tired muscles.

liệu pháp massage làm trẻ hóa các cơ bắp mệt mỏi.

nature walks rejuvenate my soul.

đi dạo trong thiên nhiên làm trẻ hóa tâm hồn tôi.

yoga rejuvenates both the body and mind.

yoga làm trẻ hóa cả cơ thể và tinh thần.

reading a good book rejuvenates my thoughts.

đọc một cuốn sách hay làm trẻ hóa những suy nghĩ của tôi.

traveling to new places rejuvenates my perspective.

du lịch đến những nơi mới làm trẻ hóa quan điểm của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay