rejuvenates skin
làm trẻ hóa da
rejuvenates energy
làm trẻ hóa năng lượng
rejuvenates mind
làm trẻ hóa tinh thần
rejuvenates body
làm trẻ hóa cơ thể
rejuvenates spirit
làm trẻ hóa tinh thần
rejuvenates hair
làm trẻ hóa tóc
rejuvenates relationships
làm trẻ hóa các mối quan hệ
rejuvenates routine
làm trẻ hóa thói quen
rejuvenates atmosphere
làm trẻ hóa không khí
rejuvenates landscape
làm trẻ hóa cảnh quan
the spa treatment rejuvenates the skin and mind.
liệu pháp spa làm trẻ hóa làn da và tinh thần.
regular exercise rejuvenates the body.
tập thể dục thường xuyên làm trẻ hóa cơ thể.
a good night's sleep rejuvenates your energy levels.
một giấc ngủ ngon làm trẻ hóa mức năng lượng của bạn.
this herbal tea rejuvenates the spirit.
thứ trà thảo dược này làm trẻ hóa tinh thần.
the vacation rejuvenates my creativity.
chuyến đi nghỉ dưỡng làm trẻ hóa sự sáng tạo của tôi.
massage therapy rejuvenates tired muscles.
liệu pháp massage làm trẻ hóa các cơ bắp mệt mỏi.
nature walks rejuvenate my soul.
đi dạo trong thiên nhiên làm trẻ hóa tâm hồn tôi.
yoga rejuvenates both the body and mind.
yoga làm trẻ hóa cả cơ thể và tinh thần.
reading a good book rejuvenates my thoughts.
đọc một cuốn sách hay làm trẻ hóa những suy nghĩ của tôi.
traveling to new places rejuvenates my perspective.
du lịch đến những nơi mới làm trẻ hóa quan điểm của tôi.
rejuvenates skin
làm trẻ hóa da
rejuvenates energy
làm trẻ hóa năng lượng
rejuvenates mind
làm trẻ hóa tinh thần
rejuvenates body
làm trẻ hóa cơ thể
rejuvenates spirit
làm trẻ hóa tinh thần
rejuvenates hair
làm trẻ hóa tóc
rejuvenates relationships
làm trẻ hóa các mối quan hệ
rejuvenates routine
làm trẻ hóa thói quen
rejuvenates atmosphere
làm trẻ hóa không khí
rejuvenates landscape
làm trẻ hóa cảnh quan
the spa treatment rejuvenates the skin and mind.
liệu pháp spa làm trẻ hóa làn da và tinh thần.
regular exercise rejuvenates the body.
tập thể dục thường xuyên làm trẻ hóa cơ thể.
a good night's sleep rejuvenates your energy levels.
một giấc ngủ ngon làm trẻ hóa mức năng lượng của bạn.
this herbal tea rejuvenates the spirit.
thứ trà thảo dược này làm trẻ hóa tinh thần.
the vacation rejuvenates my creativity.
chuyến đi nghỉ dưỡng làm trẻ hóa sự sáng tạo của tôi.
massage therapy rejuvenates tired muscles.
liệu pháp massage làm trẻ hóa các cơ bắp mệt mỏi.
nature walks rejuvenate my soul.
đi dạo trong thiên nhiên làm trẻ hóa tâm hồn tôi.
yoga rejuvenates both the body and mind.
yoga làm trẻ hóa cả cơ thể và tinh thần.
reading a good book rejuvenates my thoughts.
đọc một cuốn sách hay làm trẻ hóa những suy nghĩ của tôi.
traveling to new places rejuvenates my perspective.
du lịch đến những nơi mới làm trẻ hóa quan điểm của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay