youthifies

[Mỹ]/juːˈθɪfaɪz/
[Anh]/juːˈθɪfaɪz/

Dịch

vt. làm cho trẻ lại

Cụm từ & Cách kết hợp

youthifies the brand

làm trẻ hóa thương hiệu

youthifies the image

làm trẻ hóa hình ảnh

youthifies the style

làm trẻ hóa phong cách

youthifies the experience

làm trẻ hóa trải nghiệm

youthifies the community

làm trẻ hóa cộng đồng

youthifies the product

làm trẻ hóa sản phẩm

youthifies the culture

làm trẻ hóa văn hóa

youthifies the approach

làm trẻ hóa cách tiếp cận

youthifies the message

làm trẻ hóa thông điệp

youthifies the atmosphere

làm trẻ hóa không khí

Câu ví dụ

the new skincare line youthifies the skin, making it glow.

dòng sản phẩm chăm sóc da mới giúp trẻ hóa làn da, khiến nó rạng rỡ.

regular exercise youthifies both the body and mind.

tập thể dục thường xuyên giúp trẻ hóa cả cơ thể và tinh thần.

her positive attitude youthifies her entire personality.

tinh thần tích cực của cô ấy trẻ hóa toàn bộ tính cách của cô ấy.

the innovative design youthifies the outdated furniture.

thiết kế sáng tạo giúp trẻ hóa đồ nội thất lỗi thời.

using vibrant colors in decor youthifies the atmosphere of the room.

sử dụng màu sắc tươi sáng trong trang trí giúp trẻ hóa không khí của căn phòng.

the new technology youthifies the way we communicate.

công nghệ mới giúp trẻ hóa cách chúng ta giao tiếp.

traveling often youthifies your outlook on life.

đi du lịch thường xuyên giúp trẻ hóa cái nhìn của bạn về cuộc sống.

her laughter youthifies the entire room.

tiếng cười của cô ấy trẻ hóa cả căn phòng.

reading books regularly youthifies your mind.

đọc sách thường xuyên giúp trẻ hóa tâm trí của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay