youthifies the brand
làm trẻ hóa thương hiệu
youthifies the image
làm trẻ hóa hình ảnh
youthifies the style
làm trẻ hóa phong cách
youthifies the experience
làm trẻ hóa trải nghiệm
youthifies the community
làm trẻ hóa cộng đồng
youthifies the product
làm trẻ hóa sản phẩm
youthifies the culture
làm trẻ hóa văn hóa
youthifies the approach
làm trẻ hóa cách tiếp cận
youthifies the message
làm trẻ hóa thông điệp
youthifies the atmosphere
làm trẻ hóa không khí
the new skincare line youthifies the skin, making it glow.
dòng sản phẩm chăm sóc da mới giúp trẻ hóa làn da, khiến nó rạng rỡ.
regular exercise youthifies both the body and mind.
tập thể dục thường xuyên giúp trẻ hóa cả cơ thể và tinh thần.
her positive attitude youthifies her entire personality.
tinh thần tích cực của cô ấy trẻ hóa toàn bộ tính cách của cô ấy.
the innovative design youthifies the outdated furniture.
thiết kế sáng tạo giúp trẻ hóa đồ nội thất lỗi thời.
using vibrant colors in decor youthifies the atmosphere of the room.
sử dụng màu sắc tươi sáng trong trang trí giúp trẻ hóa không khí của căn phòng.
the new technology youthifies the way we communicate.
công nghệ mới giúp trẻ hóa cách chúng ta giao tiếp.
traveling often youthifies your outlook on life.
đi du lịch thường xuyên giúp trẻ hóa cái nhìn của bạn về cuộc sống.
her laughter youthifies the entire room.
tiếng cười của cô ấy trẻ hóa cả căn phòng.
reading books regularly youthifies your mind.
đọc sách thường xuyên giúp trẻ hóa tâm trí của bạn.
youthifies the brand
làm trẻ hóa thương hiệu
youthifies the image
làm trẻ hóa hình ảnh
youthifies the style
làm trẻ hóa phong cách
youthifies the experience
làm trẻ hóa trải nghiệm
youthifies the community
làm trẻ hóa cộng đồng
youthifies the product
làm trẻ hóa sản phẩm
youthifies the culture
làm trẻ hóa văn hóa
youthifies the approach
làm trẻ hóa cách tiếp cận
youthifies the message
làm trẻ hóa thông điệp
youthifies the atmosphere
làm trẻ hóa không khí
the new skincare line youthifies the skin, making it glow.
dòng sản phẩm chăm sóc da mới giúp trẻ hóa làn da, khiến nó rạng rỡ.
regular exercise youthifies both the body and mind.
tập thể dục thường xuyên giúp trẻ hóa cả cơ thể và tinh thần.
her positive attitude youthifies her entire personality.
tinh thần tích cực của cô ấy trẻ hóa toàn bộ tính cách của cô ấy.
the innovative design youthifies the outdated furniture.
thiết kế sáng tạo giúp trẻ hóa đồ nội thất lỗi thời.
using vibrant colors in decor youthifies the atmosphere of the room.
sử dụng màu sắc tươi sáng trong trang trí giúp trẻ hóa không khí của căn phòng.
the new technology youthifies the way we communicate.
công nghệ mới giúp trẻ hóa cách chúng ta giao tiếp.
traveling often youthifies your outlook on life.
đi du lịch thường xuyên giúp trẻ hóa cái nhìn của bạn về cuộc sống.
her laughter youthifies the entire room.
tiếng cười của cô ấy trẻ hóa cả căn phòng.
reading books regularly youthifies your mind.
đọc sách thường xuyên giúp trẻ hóa tâm trí của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay