revitalizes growth
thúc đẩy tăng trưởng
revitalizes energy
thúc đẩy năng lượng
revitalizes community
thúc đẩy cộng đồng
revitalizes economy
thúc đẩy nền kinh tế
revitalizes spirit
thúc đẩy tinh thần
revitalizes brand
thúc đẩy thương hiệu
revitalizes culture
thúc đẩy văn hóa
revitalizes health
thúc đẩy sức khỏe
revitalizes passion
thúc đẩy đam mê
revitalizes creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
the new policy revitalizes the local economy.
Chính sách mới hồi sinh nền kinh tế địa phương.
exercise revitalizes both the body and mind.
Tập thể dục hồi sinh cả cơ thể và tinh thần.
the artist's work revitalizes traditional techniques.
Nghệ thuật của họa sĩ hồi sinh các kỹ thuật truyền thống.
community events revitalize neighborhood spirit.
Các sự kiện cộng đồng hồi sinh tinh thần láng váng.
the renovation revitalizes the old building.
Việc cải tạo lại hồi sinh tòa nhà cũ.
her presence revitalizes the team dynamics.
Sự hiện diện của cô ấy hồi sinh sự gắn kết của đội.
fresh ideas revitalize the company's strategy.
Những ý tưởng mới mẻ hồi sinh chiến lược của công ty.
the festival revitalizes cultural traditions.
Ngoại khóa hồi sinh các truyền thống văn hóa.
nature walks revitalize my spirit.
Những buổi đi dạo trong thiên nhiên hồi sinh tinh thần của tôi.
the new product line revitalizes consumer interest.
Dòng sản phẩm mới hồi sinh sự quan tâm của người tiêu dùng.
revitalizes growth
thúc đẩy tăng trưởng
revitalizes energy
thúc đẩy năng lượng
revitalizes community
thúc đẩy cộng đồng
revitalizes economy
thúc đẩy nền kinh tế
revitalizes spirit
thúc đẩy tinh thần
revitalizes brand
thúc đẩy thương hiệu
revitalizes culture
thúc đẩy văn hóa
revitalizes health
thúc đẩy sức khỏe
revitalizes passion
thúc đẩy đam mê
revitalizes creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
the new policy revitalizes the local economy.
Chính sách mới hồi sinh nền kinh tế địa phương.
exercise revitalizes both the body and mind.
Tập thể dục hồi sinh cả cơ thể và tinh thần.
the artist's work revitalizes traditional techniques.
Nghệ thuật của họa sĩ hồi sinh các kỹ thuật truyền thống.
community events revitalize neighborhood spirit.
Các sự kiện cộng đồng hồi sinh tinh thần láng váng.
the renovation revitalizes the old building.
Việc cải tạo lại hồi sinh tòa nhà cũ.
her presence revitalizes the team dynamics.
Sự hiện diện của cô ấy hồi sinh sự gắn kết của đội.
fresh ideas revitalize the company's strategy.
Những ý tưởng mới mẻ hồi sinh chiến lược của công ty.
the festival revitalizes cultural traditions.
Ngoại khóa hồi sinh các truyền thống văn hóa.
nature walks revitalize my spirit.
Những buổi đi dạo trong thiên nhiên hồi sinh tinh thần của tôi.
the new product line revitalizes consumer interest.
Dòng sản phẩm mới hồi sinh sự quan tâm của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay