rejuvenesce quickly
phục hồi nhanh chóng
rejuvenesce naturally
phục hồi tự nhiên
rejuvenesce daily
phục hồi hàng ngày
rejuvenesce effectively
phục hồi hiệu quả
rejuvenesce instantly
phục hồi ngay lập tức
rejuvenesce effortlessly
phục hồi một cách dễ dàng
rejuvenesce profoundly
phục hồi sâu sắc
rejuvenesce holistically
phục hồi toàn diện
rejuvenesce regularly
phục hồi thường xuyên
rejuvenesce thoroughly
phục hồi triệt để
regular exercise can help rejuvenesce your body.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp trẻ hóa cơ thể của bạn.
many skincare products claim to rejuvenesce the skin.
nhiều sản phẩm chăm sóc da tuyên bố có thể trẻ hóa làn da.
a good night's sleep can rejuvenesce your mind.
một giấc ngủ ngon có thể giúp trẻ hóa tâm trí của bạn.
traveling can rejuvenesce your spirit and creativity.
du lịch có thể giúp trẻ hóa tinh thần và sự sáng tạo của bạn.
yoga practices can effectively rejuvenesce your body and mind.
các bài tập yoga có thể giúp trẻ hóa cơ thể và tâm trí của bạn một cách hiệu quả.
spending time in nature can rejuvenesce your outlook on life.
dành thời gian ở thiên nhiên có thể giúp trẻ hóa quan điểm của bạn về cuộc sống.
some people believe that meditation can rejuvenesce the soul.
một số người tin rằng thiền định có thể giúp trẻ hóa tâm hồn.
new technologies can rejuvenesce traditional industries.
công nghệ mới có thể giúp trẻ hóa các ngành công nghiệp truyền thống.
art can rejuvenesce communities and bring people together.
nghệ thuật có thể giúp trẻ hóa các cộng đồng và gắn kết mọi người lại với nhau.
healthy eating habits can rejuvenesce your overall health.
thói quen ăn uống lành mạnh có thể giúp trẻ hóa sức khỏe tổng thể của bạn.
rejuvenesce quickly
phục hồi nhanh chóng
rejuvenesce naturally
phục hồi tự nhiên
rejuvenesce daily
phục hồi hàng ngày
rejuvenesce effectively
phục hồi hiệu quả
rejuvenesce instantly
phục hồi ngay lập tức
rejuvenesce effortlessly
phục hồi một cách dễ dàng
rejuvenesce profoundly
phục hồi sâu sắc
rejuvenesce holistically
phục hồi toàn diện
rejuvenesce regularly
phục hồi thường xuyên
rejuvenesce thoroughly
phục hồi triệt để
regular exercise can help rejuvenesce your body.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp trẻ hóa cơ thể của bạn.
many skincare products claim to rejuvenesce the skin.
nhiều sản phẩm chăm sóc da tuyên bố có thể trẻ hóa làn da.
a good night's sleep can rejuvenesce your mind.
một giấc ngủ ngon có thể giúp trẻ hóa tâm trí của bạn.
traveling can rejuvenesce your spirit and creativity.
du lịch có thể giúp trẻ hóa tinh thần và sự sáng tạo của bạn.
yoga practices can effectively rejuvenesce your body and mind.
các bài tập yoga có thể giúp trẻ hóa cơ thể và tâm trí của bạn một cách hiệu quả.
spending time in nature can rejuvenesce your outlook on life.
dành thời gian ở thiên nhiên có thể giúp trẻ hóa quan điểm của bạn về cuộc sống.
some people believe that meditation can rejuvenesce the soul.
một số người tin rằng thiền định có thể giúp trẻ hóa tâm hồn.
new technologies can rejuvenesce traditional industries.
công nghệ mới có thể giúp trẻ hóa các ngành công nghiệp truyền thống.
art can rejuvenesce communities and bring people together.
nghệ thuật có thể giúp trẻ hóa các cộng đồng và gắn kết mọi người lại với nhau.
healthy eating habits can rejuvenesce your overall health.
thói quen ăn uống lành mạnh có thể giúp trẻ hóa sức khỏe tổng thể của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay