reawakening interest
thúc dậy sự quan tâm
a reawakening hope
một niềm hy vọng hồi sinh
the reawakening process
quá trình hồi sinh
reawakening memories
kích hoạt lại những ký ức
witnessing a reawakening
chứng kiến sự hồi sinh
reawakening the spirit
thức tỉnh tinh thần
after the reawakening
sau sự hồi sinh
a nation's reawakening
sự hồi sinh của một quốc gia
promoting reawakening
thúc đẩy sự hồi sinh
his reawakening moment
khoảnh khắc hồi sinh của anh ấy
the reawakening of interest in vinyl records is remarkable.
Việc hồi sinh sự quan tâm đến đĩa than là điều đáng chú ý.
the city experienced a cultural reawakening after years of decline.
Thành phố đã trải qua một sự hồi sinh văn hóa sau nhiều năm suy thoái.
his reawakening to the beauty of nature filled him with joy.
Sự thức tỉnh của anh ấy về vẻ đẹp của thiên nhiên khiến anh ấy tràn đầy niềm vui.
the reawakening of memories can be a powerful emotional experience.
Sự hồi sinh của những kỷ niệm có thể là một trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ.
there's a growing reawakening of awareness regarding climate change.
Có một sự thức tỉnh ngày càng tăng về nhận thức về biến đổi khí hậu.
the reawakening of the economy is crucial for job growth.
Việc hồi sinh nền kinh tế là rất quan trọng cho sự tăng trưởng việc làm.
the reawakening of his passion for painting inspired new work.
Sự hồi sinh niềm đam mê hội họa của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những tác phẩm mới.
a spiritual reawakening transformed her perspective on life.
Một sự thức tỉnh tinh thần đã thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
the reawakening of ancient traditions is a source of national pride.
Việc hồi sinh những truyền thống cổ đại là niềm tự hào dân tộc.
the reawakening of hope after the disaster was inspiring.
Sự hồi sinh hy vọng sau thảm họa thật truyền cảm hứng.
the reawakening of public interest in space exploration is welcome.
Việc hồi sinh sự quan tâm của công chúng đối với việc khám phá không gian là điều đáng hoan nghênh.
reawakening interest
thúc dậy sự quan tâm
a reawakening hope
một niềm hy vọng hồi sinh
the reawakening process
quá trình hồi sinh
reawakening memories
kích hoạt lại những ký ức
witnessing a reawakening
chứng kiến sự hồi sinh
reawakening the spirit
thức tỉnh tinh thần
after the reawakening
sau sự hồi sinh
a nation's reawakening
sự hồi sinh của một quốc gia
promoting reawakening
thúc đẩy sự hồi sinh
his reawakening moment
khoảnh khắc hồi sinh của anh ấy
the reawakening of interest in vinyl records is remarkable.
Việc hồi sinh sự quan tâm đến đĩa than là điều đáng chú ý.
the city experienced a cultural reawakening after years of decline.
Thành phố đã trải qua một sự hồi sinh văn hóa sau nhiều năm suy thoái.
his reawakening to the beauty of nature filled him with joy.
Sự thức tỉnh của anh ấy về vẻ đẹp của thiên nhiên khiến anh ấy tràn đầy niềm vui.
the reawakening of memories can be a powerful emotional experience.
Sự hồi sinh của những kỷ niệm có thể là một trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ.
there's a growing reawakening of awareness regarding climate change.
Có một sự thức tỉnh ngày càng tăng về nhận thức về biến đổi khí hậu.
the reawakening of the economy is crucial for job growth.
Việc hồi sinh nền kinh tế là rất quan trọng cho sự tăng trưởng việc làm.
the reawakening of his passion for painting inspired new work.
Sự hồi sinh niềm đam mê hội họa của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những tác phẩm mới.
a spiritual reawakening transformed her perspective on life.
Một sự thức tỉnh tinh thần đã thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
the reawakening of ancient traditions is a source of national pride.
Việc hồi sinh những truyền thống cổ đại là niềm tự hào dân tộc.
the reawakening of hope after the disaster was inspiring.
Sự hồi sinh hy vọng sau thảm họa thật truyền cảm hứng.
the reawakening of public interest in space exploration is welcome.
Việc hồi sinh sự quan tâm của công chúng đối với việc khám phá không gian là điều đáng hoan nghênh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay