relaxants

[Mỹ]/[ˈrelæk.sənts]/
[Anh]/[ˈrɛlæk.sənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc hoặc chất làm giảm căng thẳng cơ bắp hoặc co thắt; thứ gì đó gây ra sự thư giãn hoặc bình tĩnh.
adj. có tác dụng thư giãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle relaxants

dược phẩm giãn cơ

taking relaxants

sử dụng thuốc giãn cơ

prescribed relaxants

thuốc giãn cơ được kê đơn

strong relaxants

thuốc giãn cơ mạnh

relaxants side effects

tác dụng phụ của thuốc giãn cơ

using relaxants

sử dụng thuốc giãn cơ

new relaxants

thuốc giãn cơ mới

oral relaxants

thuốc giãn cơ uống

relaxants for pain

thuốc giãn cơ để giảm đau

avoid relaxants

tránh sử dụng thuốc giãn cơ

Câu ví dụ

the doctor prescribed muscle relaxants to ease her back pain.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc giãn cơ để giúp giảm đau lưng của cô ấy.

she took oral relaxants before bed to help her sleep.

Cô ấy uống thuốc giãn cơ trước khi đi ngủ để giúp giấc ngủ của mình.

physical therapy often incorporates muscle relaxants for spasms.

Liệu pháp vật lý thường sử dụng thuốc giãn cơ để điều trị co thắt.

he was given intravenous relaxants during the procedure.

Anh ấy được tiêm thuốc giãn cơ tĩnh mạch trong quá trình điều trị.

the side effects of these relaxants concerned her.

Các tác dụng phụ của những loại thuốc giãn cơ này khiến cô lo lắng.

she found the new relaxants provided significant relief.

Cô ấy thấy loại thuốc giãn cơ mới này mang lại sự cải thiện đáng kể.

the patient was administered potent relaxants for the injury.

Bệnh nhân được tiêm thuốc giãn cơ mạnh để điều trị chấn thương.

long-term use of relaxants can have complications.

Sử dụng thuốc giãn cơ trong thời gian dài có thể gây ra các biến chứng.

he needed stronger relaxants to manage the severe cramps.

Anh ấy cần loại thuốc giãn cơ mạnh hơn để kiểm soát các cơn co thắt nghiêm trọng.

the nurse prepared the muscle relaxants for the patient.

Nurse đã chuẩn bị thuốc giãn cơ cho bệnh nhân.

she researched different types of muscle relaxants online.

Cô ấy đã tìm hiểu các loại thuốc giãn cơ khác nhau trên mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay