relenting

[Mỹ]/rɪˈlɛntɪŋ/
[Anh]/rɪˈlɛntɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.trở nên ít nghiêm khắc hơn hoặc ít mãnh liệt hơn; thể hiện lòng từ bi hoặc lòng thương xót

Cụm từ & Cách kết hợp

relenting support

sự ủng hộ nhân nhượng

relenting attitude

thái độ nhân nhượng

relenting pressure

áp lực nhân nhượng

relenting stance

quan điểm nhân nhượng

relenting approach

phương pháp nhân nhượng

relenting demands

những yêu cầu nhân nhượng

relenting conditions

những điều kiện nhân nhượng

relenting terms

những điều khoản nhân nhượng

relenting behavior

hành vi nhân nhượng

relenting will

ý chí nhân nhượng

Câu ví dụ

his relenting attitude made it easier to resolve the conflict.

Thái độ nhân nhượng của anh ấy đã giúp giải quyết cuộc xung đột dễ dàng hơn.

after hours of negotiation, the manager showed a relenting spirit.

Sau nhiều giờ đàm phán, người quản lý đã thể hiện tinh thần nhân nhượng.

she was relenting in her demands, allowing for a compromise.

Cô ấy đang nhân nhượng trong những yêu cầu của mình, cho phép thỏa hiệp.

the parents were relenting, finally agreeing to their child's request.

Bố mẹ đã nhân nhượng, cuối cùng đồng ý với yêu cầu của con cái họ.

his relenting nature made him popular among his peers.

Tính cách nhân nhượng của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số những người đồng nghiệp của mình.

as the storm passed, the skies began relenting.

Khi cơn bão qua đi, bầu trời bắt đầu dịu đi.

she was relenting after seeing how hard he tried.

Cô ấy nhân nhượng sau khi thấy anh ấy đã cố gắng như thế nào.

the teacher was relenting on the homework deadline.

Giáo viên đã nới lỏng thời hạn nộp bài tập về nhà.

his relenting smile reassured everyone in the room.

Nụ cười nhân nhượng của anh ấy trấn an mọi người trong phòng.

after much persuasion, she finally showed a relenting side.

Sau nhiều nỗ lực thuyết phục, cô ấy cuối cùng cũng cho thấy một khía cạnh nhân nhượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay