relievable pain
đau có thể chịu được
relievable stress
căng thẳng có thể chịu được
relievable symptoms
triệu chứng có thể chịu được
relievable condition
tình trạng có thể chịu được
relievable anxiety
lo lắng có thể chịu được
relievable discomfort
khó chịu có thể chịu được
relievable tension
căng thẳng có thể chịu được
relievable fatigue
mệt mỏi có thể chịu được
relievable issues
các vấn đề có thể chịu được
relievable feelings
cảm xúc có thể chịu được
the pain was relievable with medication.
cơn đau có thể giảm bớt bằng thuốc men.
stress is often relievable through relaxation techniques.
căng thẳng thường có thể giảm bớt thông qua các kỹ thuật thư giãn.
she found that her anxiety was relievable by talking to friends.
cô ấy nhận thấy rằng sự lo lắng của mình có thể giảm bớt khi nói chuyện với bạn bè.
his headache was relievable after a good night's sleep.
đau đầu của anh ấy đã giảm bớt sau một đêm ngủ ngon.
physical therapy can be relievable for chronic pain.
vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau mãn tính.
she learned that her stress was relievable through meditation.
cô ấy nhận thấy rằng căng thẳng của mình có thể giảm bớt thông qua thiền định.
regular exercise is relievable for mental fatigue.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm mệt mỏi tinh thần.
he found that laughter was a relievable escape from his worries.
anh ấy nhận thấy rằng tiếng cười là một sự trốn thoát có thể giúp anh ấy quên đi những lo lắng.
taking breaks can be relievable for productivity.
nghỉ giải lao có thể giúp tăng năng suất.
her mood was relievable after a long walk in nature.
tâm trạng của cô ấy đã tốt hơn sau một buổi đi dạo dài trong thiên nhiên.
relievable pain
đau có thể chịu được
relievable stress
căng thẳng có thể chịu được
relievable symptoms
triệu chứng có thể chịu được
relievable condition
tình trạng có thể chịu được
relievable anxiety
lo lắng có thể chịu được
relievable discomfort
khó chịu có thể chịu được
relievable tension
căng thẳng có thể chịu được
relievable fatigue
mệt mỏi có thể chịu được
relievable issues
các vấn đề có thể chịu được
relievable feelings
cảm xúc có thể chịu được
the pain was relievable with medication.
cơn đau có thể giảm bớt bằng thuốc men.
stress is often relievable through relaxation techniques.
căng thẳng thường có thể giảm bớt thông qua các kỹ thuật thư giãn.
she found that her anxiety was relievable by talking to friends.
cô ấy nhận thấy rằng sự lo lắng của mình có thể giảm bớt khi nói chuyện với bạn bè.
his headache was relievable after a good night's sleep.
đau đầu của anh ấy đã giảm bớt sau một đêm ngủ ngon.
physical therapy can be relievable for chronic pain.
vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau mãn tính.
she learned that her stress was relievable through meditation.
cô ấy nhận thấy rằng căng thẳng của mình có thể giảm bớt thông qua thiền định.
regular exercise is relievable for mental fatigue.
tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm mệt mỏi tinh thần.
he found that laughter was a relievable escape from his worries.
anh ấy nhận thấy rằng tiếng cười là một sự trốn thoát có thể giúp anh ấy quên đi những lo lắng.
taking breaks can be relievable for productivity.
nghỉ giải lao có thể giúp tăng năng suất.
her mood was relievable after a long walk in nature.
tâm trạng của cô ấy đã tốt hơn sau một buổi đi dạo dài trong thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay