company relocates
công ty chuyển địa điểm
office relocates
văn phòng chuyển địa điểm
family relocates
gia đình chuyển địa điểm
business relocates
kinh doanh chuyển địa điểm
team relocates
đội nhóm chuyển địa điểm
firm relocates
công ty chuyển địa điểm
agency relocates
cơ quan chuyển địa điểm
school relocates
trường học chuyển địa điểm
project relocates
dự án chuyển địa điểm
headquarters relocates
trụ sở chuyển địa điểm
the company relocates its headquarters every few years.
công ty chuyển đổi trụ sở chính sau vài năm.
when the family relocates, they often face new challenges.
khi gia đình chuyển đi, họ thường phải đối mặt với những thử thách mới.
she relocates to a different city for a better job opportunity.
cô ấy chuyển đến một thành phố khác để có cơ hội việc làm tốt hơn.
the organization relocates its staff to improve efficiency.
tổ chức chuyển đổi nhân viên để cải thiện hiệu quả.
he relocates frequently due to his job in the military.
anh ấy thường xuyên chuyển đi do công việc trong quân đội.
they decided to relocate after finding a more affordable home.
họ quyết định chuyển đi sau khi tìm thấy một ngôi nhà giá cả phải chịu được hơn.
the school relocates to a larger building to accommodate more students.
trường học chuyển đến một tòa nhà lớn hơn để chứa nhiều học sinh hơn.
after the storm, the community relocates to safer areas.
sau cơn bão, cộng đồng chuyển đến những khu vực an toàn hơn.
the business relocates its operations to reduce costs.
doanh nghiệp chuyển đổi hoạt động để giảm chi phí.
she plans to relocate abroad for her studies next year.
cô ấy dự định chuyển ra nước ngoài để học vào năm tới.
company relocates
công ty chuyển địa điểm
office relocates
văn phòng chuyển địa điểm
family relocates
gia đình chuyển địa điểm
business relocates
kinh doanh chuyển địa điểm
team relocates
đội nhóm chuyển địa điểm
firm relocates
công ty chuyển địa điểm
agency relocates
cơ quan chuyển địa điểm
school relocates
trường học chuyển địa điểm
project relocates
dự án chuyển địa điểm
headquarters relocates
trụ sở chuyển địa điểm
the company relocates its headquarters every few years.
công ty chuyển đổi trụ sở chính sau vài năm.
when the family relocates, they often face new challenges.
khi gia đình chuyển đi, họ thường phải đối mặt với những thử thách mới.
she relocates to a different city for a better job opportunity.
cô ấy chuyển đến một thành phố khác để có cơ hội việc làm tốt hơn.
the organization relocates its staff to improve efficiency.
tổ chức chuyển đổi nhân viên để cải thiện hiệu quả.
he relocates frequently due to his job in the military.
anh ấy thường xuyên chuyển đi do công việc trong quân đội.
they decided to relocate after finding a more affordable home.
họ quyết định chuyển đi sau khi tìm thấy một ngôi nhà giá cả phải chịu được hơn.
the school relocates to a larger building to accommodate more students.
trường học chuyển đến một tòa nhà lớn hơn để chứa nhiều học sinh hơn.
after the storm, the community relocates to safer areas.
sau cơn bão, cộng đồng chuyển đến những khu vực an toàn hơn.
the business relocates its operations to reduce costs.
doanh nghiệp chuyển đổi hoạt động để giảm chi phí.
she plans to relocate abroad for her studies next year.
cô ấy dự định chuyển ra nước ngoài để học vào năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay