relocating soon
sắp chuyển đi
relocating expenses
chi phí chuyển đi
relocating family
gia đình chuyển đi
relocated workers
nhân viên đã chuyển đi
relocating business
doanh nghiệp chuyển đi
relocating abroad
chuyển đi nước ngoài
relocating now
chuyển đi ngay bây giờ
relocating team
đội chuyển đi
relocating opportunity
cơ hội chuyển đi
relocated office
văn phòng đã chuyển đi
we are relocating our headquarters to a larger office space.
Chúng tôi đang chuyển trụ sở đến một văn phòng lớn hơn.
the company is relocating its manufacturing facility overseas.
Công ty đang chuyển nhà máy sản xuất ra nước ngoài.
are you relocating for a new job opportunity?
Bạn có đang chuyển đến nơi ở mới vì một cơ hội việc làm mới không?
relocating with a young family can be challenging.
Việc chuyển đến nơi ở mới với một gia đình trẻ có thể là một thử thách.
they are relocating to a warmer climate for retirement.
Họ đang chuyển đến một vùng khí hậu ấm áp để nghỉ hưu.
the project involves relocating several departments within the building.
Dự án bao gồm việc chuyển một số phòng ban trong tòa nhà.
we're assisting families relocating to the area.
Chúng tôi đang hỗ trợ các gia đình chuyển đến khu vực này.
relocating a business requires careful planning and execution.
Việc chuyển một doanh nghiệp đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the museum is temporarily relocating during renovations.
Bảo tàng tạm thời chuyển đến nơi khác trong quá trình cải tạo.
relocating the server room will minimize downtime.
Việc chuyển phòng máy chủ sẽ giảm thiểu thời gian chết.
the team is relocating to a new office location next month.
Nhóm sẽ chuyển đến một địa điểm văn phòng mới vào tháng tới.
relocating soon
sắp chuyển đi
relocating expenses
chi phí chuyển đi
relocating family
gia đình chuyển đi
relocated workers
nhân viên đã chuyển đi
relocating business
doanh nghiệp chuyển đi
relocating abroad
chuyển đi nước ngoài
relocating now
chuyển đi ngay bây giờ
relocating team
đội chuyển đi
relocating opportunity
cơ hội chuyển đi
relocated office
văn phòng đã chuyển đi
we are relocating our headquarters to a larger office space.
Chúng tôi đang chuyển trụ sở đến một văn phòng lớn hơn.
the company is relocating its manufacturing facility overseas.
Công ty đang chuyển nhà máy sản xuất ra nước ngoài.
are you relocating for a new job opportunity?
Bạn có đang chuyển đến nơi ở mới vì một cơ hội việc làm mới không?
relocating with a young family can be challenging.
Việc chuyển đến nơi ở mới với một gia đình trẻ có thể là một thử thách.
they are relocating to a warmer climate for retirement.
Họ đang chuyển đến một vùng khí hậu ấm áp để nghỉ hưu.
the project involves relocating several departments within the building.
Dự án bao gồm việc chuyển một số phòng ban trong tòa nhà.
we're assisting families relocating to the area.
Chúng tôi đang hỗ trợ các gia đình chuyển đến khu vực này.
relocating a business requires careful planning and execution.
Việc chuyển một doanh nghiệp đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the museum is temporarily relocating during renovations.
Bảo tàng tạm thời chuyển đến nơi khác trong quá trình cải tạo.
relocating the server room will minimize downtime.
Việc chuyển phòng máy chủ sẽ giảm thiểu thời gian chết.
the team is relocating to a new office location next month.
Nhóm sẽ chuyển đến một địa điểm văn phòng mới vào tháng tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay