transplanting

[Mỹ]/[trænsˈplæntɪŋ]/
[Anh]/[trænsˈplæntɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động ghép cây.
v. (transplant) Thực hiện việc ghép cây.
v. (transplant, transpl.) Di chuyển (cái gì đó) từ nơi này sang nơi khác; Cấy ghép (một mô hoặc cơ quan) từ một bộ phận của cơ thể sang một bộ phận khác hoặc từ cơ thể của một người hoặc động vật sang cơ thể của người hoặc động vật khác.
Word Forms
số nhiềutransplantings

Cụm từ & Cách kết hợp

transplanting organs

trao ghép nội tạng

transplanting trees

trồng cây

transplanting patients

trao ghép bệnh nhân

transplanting research

nghiên cứu về ghép tạng

transplanting process

quy trình ghép tạng

transplanted tissue

mô ghép

transplanting success

thành công trong ghép tạng

transplanting challenges

những thách thức trong ghép tạng

transplanting techniques

các kỹ thuật ghép tạng

transplanting program

chương trình ghép tạng

Câu ví dụ

the hospital is performing a heart transplanting procedure tomorrow.

Bệnh viện đang thực hiện quy trình ghép tim vào ngày mai.

successful kidney transplanting can significantly improve quality of life.

Việc ghép thận thành công có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

researchers are investigating new techniques for bone marrow transplanting.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra các kỹ thuật mới cho việc ghép tủy xương.

the team is preparing for a complex liver transplanting operation.

Đội ngũ đang chuẩn bị cho một ca phẫu thuật ghép gan phức tạp.

transplanting trees helps restore the forest after the fire.

Việc trồng cây giúp khôi phục rừng sau hỏa hoạn.

the success of transplanting depends on careful patient selection.

Sự thành công của việc ghép phụ thuộc vào việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận.

they are considering lung transplanting as a last resort for the patient.

Họ đang cân nhắc ghép phổi như một phương án cuối cùng cho bệnh nhân.

the process of transplanting requires a sterile environment.

Quy trình ghép yêu cầu một môi trường vô trùng.

the lab focuses on improving outcomes after small bowel transplanting.

Phòng thí nghiệm tập trung vào việc cải thiện kết quả sau khi ghép ruột non.

they are conducting research on corneal transplanting techniques.

Họ đang tiến hành nghiên cứu về các kỹ thuật ghép giác mạc.

the nursery specializes in transplanting young saplings.

Vườn ươm chuyên về việc trồng cây con.

post-transplanting care is crucial for preventing complications.

Chăm sóc sau khi ghép là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay