rememberers

[Mỹ]/[ˈremembərəz]/
[Anh]/[ˈremembərəz]/

Dịch

n. Những người nhớ điều gì đó; Những người có khả năng ghi nhớ.
n. (số nhiều) Một nhóm người được giao nhiệm vụ ghi nhớ thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

rememberers unite

Những người ghi nhớ đoàn kết

loyal rememberers

Những người ghi nhớ trung thành

rememberers' stories

Câu chuyện của những người ghi nhớ

future rememberers

Những người ghi nhớ tương lai

becoming rememberers

Trở thành những người ghi nhớ

honoring rememberers

Tôn vinh những người ghi nhớ

rememberers' legacy

Tiền lệ của những người ghi nhớ

dedicated rememberers

Những người ghi nhớ tận tụy

Câu ví dụ

the rememberers meticulously documented every detail of the expedition.

những người ghi nhớ đã ghi chép cẩn thận từng chi tiết của cuộc thám hiểm.

we need dedicated rememberers to archive historical documents.

chúng ta cần những người ghi nhớ tận tụy để lưu trữ các tài liệu lịch sử.

the museum hired several rememberers to catalog the artifacts.

viện bảo tàng đã thuê một số người ghi nhớ để phân loại các hiện vật.

rememberers played a crucial role in preserving oral histories.

những người ghi nhớ đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn các truyền thống bằng lời nói.

the rememberers cross-referenced data to ensure accuracy.

những người ghi nhớ kiểm tra lại dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.

training rememberers in proper archiving techniques is essential.

việc đào tạo những người ghi nhớ các kỹ thuật lưu trữ đúng đắn là rất cần thiết.

the rememberers used specialized software to manage the records.

những người ghi nhớ đã sử dụng phần mềm chuyên dụng để quản lý hồ sơ.

rememberers carefully verified the information before publication.

những người ghi nhớ đã cẩn thận kiểm tra thông tin trước khi xuất bản.

the project relied on the rememberers' diligent work.

dự án dựa vào công việc chăm chỉ của những người ghi nhớ.

rememberers are vital for maintaining accurate historical records.

những người ghi nhớ rất quan trọng trong việc duy trì các hồ sơ lịch sử chính xác.

the rememberers collaborated with historians on the research.

những người ghi nhớ đã hợp tác với các nhà sử học trong nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay