reminds me
nhắc nhở tôi
reminds us
nhắc nhở chúng tôi
reminds him
nhắc nhở anh ấy
reminds her
nhắc nhở cô ấy
reminds them
nhắc nhở họ
reminds one
nhắc nhở một người
reminds me of
nhắc nhở tôi về
reminds you
nhắc nhở bạn
reminds me too
tôi cũng vậy
reminds me again
nhắc nhở tôi lần nữa
that song reminds me of my childhood.
Bài hát đó gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.
this place reminds me of my hometown.
Nơi này gợi nhớ về quê hương của tôi.
her smile reminds me of my sister.
Nụ cười của cô ấy gợi nhớ về em gái tôi.
his words remind me to stay positive.
Lời nói của anh ấy nhắc tôi phải luôn lạc quan.
this book reminds me of a movie i watched.
Cuốn sách này gợi nhớ đến một bộ phim tôi đã xem.
the smell of cookies reminds me of home.
Mùi bánh quy gợi nhớ về nhà.
that painting reminds me of a famous artist.
Bức tranh đó gợi nhớ về một họa sĩ nổi tiếng.
her laugh reminds me of my best friend.
Tiếng cười của cô ấy gợi nhớ về người bạn thân nhất của tôi.
this weather reminds me of summer vacations.
Thời tiết này gợi nhớ về những kỳ nghỉ hè.
his achievements remind me to work harder.
Những thành tựu của anh ấy nhắc tôi phải làm việc chăm chỉ hơn.
reminds me
nhắc nhở tôi
reminds us
nhắc nhở chúng tôi
reminds him
nhắc nhở anh ấy
reminds her
nhắc nhở cô ấy
reminds them
nhắc nhở họ
reminds one
nhắc nhở một người
reminds me of
nhắc nhở tôi về
reminds you
nhắc nhở bạn
reminds me too
tôi cũng vậy
reminds me again
nhắc nhở tôi lần nữa
that song reminds me of my childhood.
Bài hát đó gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.
this place reminds me of my hometown.
Nơi này gợi nhớ về quê hương của tôi.
her smile reminds me of my sister.
Nụ cười của cô ấy gợi nhớ về em gái tôi.
his words remind me to stay positive.
Lời nói của anh ấy nhắc tôi phải luôn lạc quan.
this book reminds me of a movie i watched.
Cuốn sách này gợi nhớ đến một bộ phim tôi đã xem.
the smell of cookies reminds me of home.
Mùi bánh quy gợi nhớ về nhà.
that painting reminds me of a famous artist.
Bức tranh đó gợi nhớ về một họa sĩ nổi tiếng.
her laugh reminds me of my best friend.
Tiếng cười của cô ấy gợi nhớ về người bạn thân nhất của tôi.
this weather reminds me of summer vacations.
Thời tiết này gợi nhớ về những kỳ nghỉ hè.
his achievements remind me to work harder.
Những thành tựu của anh ấy nhắc tôi phải làm việc chăm chỉ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay