reminds

[Mỹ]/rɪˈmaɪndz/
[Anh]/rɪˈmaɪndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây cho ai đó nhớ điều gì; gợi nhớ điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

reminds me

nhắc nhở tôi

reminds us

nhắc nhở chúng tôi

reminds him

nhắc nhở anh ấy

reminds her

nhắc nhở cô ấy

reminds them

nhắc nhở họ

reminds one

nhắc nhở một người

reminds me of

nhắc nhở tôi về

reminds you

nhắc nhở bạn

reminds me too

tôi cũng vậy

reminds me again

nhắc nhở tôi lần nữa

Câu ví dụ

that song reminds me of my childhood.

Bài hát đó gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.

this place reminds me of my hometown.

Nơi này gợi nhớ về quê hương của tôi.

her smile reminds me of my sister.

Nụ cười của cô ấy gợi nhớ về em gái tôi.

his words remind me to stay positive.

Lời nói của anh ấy nhắc tôi phải luôn lạc quan.

this book reminds me of a movie i watched.

Cuốn sách này gợi nhớ đến một bộ phim tôi đã xem.

the smell of cookies reminds me of home.

Mùi bánh quy gợi nhớ về nhà.

that painting reminds me of a famous artist.

Bức tranh đó gợi nhớ về một họa sĩ nổi tiếng.

her laugh reminds me of my best friend.

Tiếng cười của cô ấy gợi nhớ về người bạn thân nhất của tôi.

this weather reminds me of summer vacations.

Thời tiết này gợi nhớ về những kỳ nghỉ hè.

his achievements remind me to work harder.

Những thành tựu của anh ấy nhắc tôi phải làm việc chăm chỉ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay