remounting equipment
thiết bị lắp lại
remounting process
quy trình lắp lại
remounting procedure
thủ tục lắp lại
remounting system
hệ thống lắp lại
remounting task
nhiệm vụ lắp lại
remounting strategy
chiến lược lắp lại
remounting guidelines
hướng dẫn lắp lại
remounting operation
hoạt động lắp lại
remounting service
dịch vụ lắp lại
remounting method
phương pháp lắp lại
after the race, the team focused on remounting the bike for the next event.
Sau cuộc đua, đội tập trung vào việc lắp lại xe cho sự kiện tiếp theo.
remounting the artwork on the wall requires careful handling.
Việc lắp lại tác phẩm nghệ thuật trên tường đòi hỏi sự cẩn thận.
the technician is skilled at remounting the equipment efficiently.
Kỹ thuật viên có kỹ năng lắp đặt lại thiết bị một cách hiệu quả.
he spent the afternoon remounting the old photographs in new frames.
Anh ấy dành buổi chiều để lắp lại những bức ảnh cũ trong các khung ảnh mới.
remounting the tires is essential for maintaining vehicle safety.
Việc lắp lại lốp xe rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho xe.
the director decided on remounting the play for a new audience.
Người đạo diễn quyết định dựng lại vở kịch cho khán giả mới.
she is an expert in remounting jewelry pieces for a fresh look.
Cô ấy là chuyên gia trong việc lắp lại đồ trang sức để có vẻ ngoài mới mẻ.
remounting the server will help improve its performance.
Việc lắp đặt lại máy chủ sẽ giúp cải thiện hiệu suất của nó.
the artist enjoyed remounting her sculptures in different locations.
Nghệ sĩ thích lắp đặt lại các tác phẩm điêu khắc của mình ở các địa điểm khác nhau.
he was tasked with remounting the display for the upcoming exhibition.
Anh ấy được giao nhiệm vụ lắp đặt lại màn hình cho triển lãm sắp tới.
remounting equipment
thiết bị lắp lại
remounting process
quy trình lắp lại
remounting procedure
thủ tục lắp lại
remounting system
hệ thống lắp lại
remounting task
nhiệm vụ lắp lại
remounting strategy
chiến lược lắp lại
remounting guidelines
hướng dẫn lắp lại
remounting operation
hoạt động lắp lại
remounting service
dịch vụ lắp lại
remounting method
phương pháp lắp lại
after the race, the team focused on remounting the bike for the next event.
Sau cuộc đua, đội tập trung vào việc lắp lại xe cho sự kiện tiếp theo.
remounting the artwork on the wall requires careful handling.
Việc lắp lại tác phẩm nghệ thuật trên tường đòi hỏi sự cẩn thận.
the technician is skilled at remounting the equipment efficiently.
Kỹ thuật viên có kỹ năng lắp đặt lại thiết bị một cách hiệu quả.
he spent the afternoon remounting the old photographs in new frames.
Anh ấy dành buổi chiều để lắp lại những bức ảnh cũ trong các khung ảnh mới.
remounting the tires is essential for maintaining vehicle safety.
Việc lắp lại lốp xe rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho xe.
the director decided on remounting the play for a new audience.
Người đạo diễn quyết định dựng lại vở kịch cho khán giả mới.
she is an expert in remounting jewelry pieces for a fresh look.
Cô ấy là chuyên gia trong việc lắp lại đồ trang sức để có vẻ ngoài mới mẻ.
remounting the server will help improve its performance.
Việc lắp đặt lại máy chủ sẽ giúp cải thiện hiệu suất của nó.
the artist enjoyed remounting her sculptures in different locations.
Nghệ sĩ thích lắp đặt lại các tác phẩm điêu khắc của mình ở các địa điểm khác nhau.
he was tasked with remounting the display for the upcoming exhibition.
Anh ấy được giao nhiệm vụ lắp đặt lại màn hình cho triển lãm sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay