removably attached
được gắn chắc chắn nhưng có thể tháo rời
removably mounted
được lắp đặt nhưng có thể tháo rời
removably secured
được cố định nhưng có thể tháo rời
removably fastened
được siết chặt nhưng có thể tháo rời
removably held
được giữ chặt nhưng có thể tháo rời
removably fixed
được cố định nhưng có thể tháo rời
removably placed
được đặt nhưng có thể tháo rời
removably connected
được kết nối nhưng có thể tháo rời
removably installed
được lắp đặt nhưng có thể tháo rời
the wheels are removably attached to the stroller for easy storage.
những bánh xe được gắn cố định có thể tháo rời với xe đẩy để lưu trữ dễ dàng.
the battery pack is removably installed in the device.
chiếc bộ pin được lắp đặt có thể tháo rời trong thiết bị.
the cushions are removably secured to the bench with velcro.
những đệm được cố định có thể tháo rời với ghế ngồi bằng velcro.
the hard drive is removably mounted in the server chassis.
đĩa cứng được gắn cố định có thể tháo rời trong khung máy chủ.
the door handle is removably fixed, allowing for easy replacement.
chiếc tay nắm cửa được cố định có thể tháo rời, cho phép thay thế dễ dàng.
the memory card is removably inserted into the slot.
thẻ nhớ được chèn vào khe cắm có thể tháo rời.
the cover is removably placed on the book to protect it.
chiếc bìa được đặt có thể tháo rời trên cuốn sách để bảo vệ nó.
the filter is removably positioned in the air purifier.
lọc được đặt có thể tháo rời trong máy lọc không khí.
the decorative panels are removably affixed to the wall.
những bảng trang trí được gắn cố định có thể tháo rời trên tường.
the safety railing is removably secured for easy setup and takedown.
thanh chắn an toàn được cố định có thể tháo rời để dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ.
the display screen is removably mounted for maintenance purposes.
màn hình hiển thị được gắn cố định có thể tháo rời để bảo trì.
removably attached
được gắn chắc chắn nhưng có thể tháo rời
removably mounted
được lắp đặt nhưng có thể tháo rời
removably secured
được cố định nhưng có thể tháo rời
removably fastened
được siết chặt nhưng có thể tháo rời
removably held
được giữ chặt nhưng có thể tháo rời
removably fixed
được cố định nhưng có thể tháo rời
removably placed
được đặt nhưng có thể tháo rời
removably connected
được kết nối nhưng có thể tháo rời
removably installed
được lắp đặt nhưng có thể tháo rời
the wheels are removably attached to the stroller for easy storage.
những bánh xe được gắn cố định có thể tháo rời với xe đẩy để lưu trữ dễ dàng.
the battery pack is removably installed in the device.
chiếc bộ pin được lắp đặt có thể tháo rời trong thiết bị.
the cushions are removably secured to the bench with velcro.
những đệm được cố định có thể tháo rời với ghế ngồi bằng velcro.
the hard drive is removably mounted in the server chassis.
đĩa cứng được gắn cố định có thể tháo rời trong khung máy chủ.
the door handle is removably fixed, allowing for easy replacement.
chiếc tay nắm cửa được cố định có thể tháo rời, cho phép thay thế dễ dàng.
the memory card is removably inserted into the slot.
thẻ nhớ được chèn vào khe cắm có thể tháo rời.
the cover is removably placed on the book to protect it.
chiếc bìa được đặt có thể tháo rời trên cuốn sách để bảo vệ nó.
the filter is removably positioned in the air purifier.
lọc được đặt có thể tháo rời trong máy lọc không khí.
the decorative panels are removably affixed to the wall.
những bảng trang trí được gắn cố định có thể tháo rời trên tường.
the safety railing is removably secured for easy setup and takedown.
thanh chắn an toàn được cố định có thể tháo rời để dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ.
the display screen is removably mounted for maintenance purposes.
màn hình hiển thị được gắn cố định có thể tháo rời để bảo trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay