detachably attached
được gắn kết có thể tháo rời
detachably connected
được kết nối có thể tháo rời
detachably mounted
được lắp đặt có thể tháo rời
detachably coupled
được ghép nối có thể tháo rời
detachably joined
được nối kết có thể tháo rời
detachably linked
được liên kết có thể tháo rời
detachably fastened
được siết chặt có thể tháo rời
detachably secured
được bảo vệ có thể tháo rời
detachably installed
được cài đặt có thể tháo rời
detachably affixed
được dán cố định có thể tháo rời
the microphone is detachably mounted on the boom arm for quick swaps.
Microphone được gắn cố định có thể tháo rời trên thanh boom để thay thế nhanh chóng.
the lid is detachably attached to the container to keep dust out.
Nắp được gắn cố định có thể tháo rời vào hộp để giữ bụi bẩn ra ngoài.
the handle is detachably fixed to the suitcase for easier storage.
Tay cầm được gắn cố định có thể tháo rời vào vali để lưu trữ dễ dàng hơn.
the filter is detachably connected to the hose for simple cleaning.
Lọc được kết nối cố định có thể tháo rời với ống để làm sạch đơn giản.
the strap is detachably fastened to the bag with sturdy clips.
Dây đeo được gắn cố định có thể tháo rời vào túi với các cài chắc chắn.
the phone stand is detachably secured to the dashboard with a locking base.
Đế điện thoại được gắn cố định có thể tháo rời vào bảng điều khiển với cơ sở khóa.
the screen protector is detachably applied, leaving no residue behind.
Chất bảo vệ màn hình được áp dụng có thể tháo rời, không để lại bất kỳ chất nhờn nào.
the blade is detachably coupled to the motor unit for safe handling.
Lưỡi dao được ghép nối cố định có thể tháo rời với đơn vị động cơ để xử lý an toàn.
the badge is detachably pinned to the jacket for events and meetings.
Biển tên được đóng cài cố định có thể tháo rời vào áo khoác cho các sự kiện và cuộc họp.
the camera module is detachably integrated into the rig for flexible setups.
Mô-đun máy ảnh được tích hợp cố định có thể tháo rời vào thiết bị để thiết lập linh hoạt.
the cover is detachably fitted over the keyboard to protect it during travel.
Nắp được lắp cố định có thể tháo rời trên bàn phím để bảo vệ trong khi di chuyển.
the nozzle is detachably installed on the spray bottle for different modes.
Chuẩn bị phun được cài đặt cố định có thể tháo rời trên chai xịt cho các chế độ khác nhau.
detachably attached
được gắn kết có thể tháo rời
detachably connected
được kết nối có thể tháo rời
detachably mounted
được lắp đặt có thể tháo rời
detachably coupled
được ghép nối có thể tháo rời
detachably joined
được nối kết có thể tháo rời
detachably linked
được liên kết có thể tháo rời
detachably fastened
được siết chặt có thể tháo rời
detachably secured
được bảo vệ có thể tháo rời
detachably installed
được cài đặt có thể tháo rời
detachably affixed
được dán cố định có thể tháo rời
the microphone is detachably mounted on the boom arm for quick swaps.
Microphone được gắn cố định có thể tháo rời trên thanh boom để thay thế nhanh chóng.
the lid is detachably attached to the container to keep dust out.
Nắp được gắn cố định có thể tháo rời vào hộp để giữ bụi bẩn ra ngoài.
the handle is detachably fixed to the suitcase for easier storage.
Tay cầm được gắn cố định có thể tháo rời vào vali để lưu trữ dễ dàng hơn.
the filter is detachably connected to the hose for simple cleaning.
Lọc được kết nối cố định có thể tháo rời với ống để làm sạch đơn giản.
the strap is detachably fastened to the bag with sturdy clips.
Dây đeo được gắn cố định có thể tháo rời vào túi với các cài chắc chắn.
the phone stand is detachably secured to the dashboard with a locking base.
Đế điện thoại được gắn cố định có thể tháo rời vào bảng điều khiển với cơ sở khóa.
the screen protector is detachably applied, leaving no residue behind.
Chất bảo vệ màn hình được áp dụng có thể tháo rời, không để lại bất kỳ chất nhờn nào.
the blade is detachably coupled to the motor unit for safe handling.
Lưỡi dao được ghép nối cố định có thể tháo rời với đơn vị động cơ để xử lý an toàn.
the badge is detachably pinned to the jacket for events and meetings.
Biển tên được đóng cài cố định có thể tháo rời vào áo khoác cho các sự kiện và cuộc họp.
the camera module is detachably integrated into the rig for flexible setups.
Mô-đun máy ảnh được tích hợp cố định có thể tháo rời vào thiết bị để thiết lập linh hoạt.
the cover is detachably fitted over the keyboard to protect it during travel.
Nắp được lắp cố định có thể tháo rời trên bàn phím để bảo vệ trong khi di chuyển.
the nozzle is detachably installed on the spray bottle for different modes.
Chuẩn bị phun được cài đặt cố định có thể tháo rời trên chai xịt cho các chế độ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay