renewable-energy

[Mỹ]/[ˌriːˈnjuː.əbl ˈen.ər.dʒi]/
[Anh]/[ˌriːˈnjuː.əbl ˈen.ər.dʒi]/

Dịch

n. Nguồn năng lượng được bổ sung tự nhiên, như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, nhiệt địa nhiệt và sinh khối; Ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực liên quan đến việc sản xuất và phân phối năng lượng tái tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

renewable-energy sources

năng lượng tái tạo

Câu ví dụ

the government is investing heavily in renewable-energy sources like solar and wind.

Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời và gió.

renewable-energy technologies are becoming increasingly cost-competitive.

Các công nghệ năng lượng tái tạo đang ngày càng cạnh tranh về chi phí.

the transition to renewable-energy will create many new jobs.

Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo sẽ tạo ra nhiều công việc mới.

we need to expand our use of renewable-energy to combat climate change.

Chúng ta cần mở rộng việc sử dụng năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.

the future of energy is undoubtedly linked to renewable-energy solutions.

Tương lai của năng lượng chắc chắn sẽ liên quan đến các giải pháp năng lượng tái tạo.

the company is committed to sourcing 100% renewable-energy by 2030.

Công ty cam kết sử dụng 100% năng lượng tái tạo vào năm 2030.

renewable-energy policy should incentivize innovation and investment.

Chính sách năng lượng tái tạo nên khuyến khích đổi mới và đầu tư.

the efficiency of renewable-energy systems continues to improve.

Tính hiệu quả của các hệ thống năng lượng tái tạo tiếp tục được cải thiện.

combining renewable-energy with energy storage is crucial for grid stability.

Kết hợp năng lượng tái tạo với lưu trữ năng lượng là rất quan trọng đối với sự ổn định của lưới điện.

the growth of the renewable-energy sector is creating new business opportunities.

Sự phát triển của ngành năng lượng tái tạo đang tạo ra các cơ hội kinh doanh mới.

renewable-energy offers a sustainable alternative to fossil fuels.

Năng lượng tái tạo cung cấp một lựa chọn bền vững thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay