repealable

[Mỹ]/[rɪˈpiːləbl]/
[Anh]/[rɪˈpiːləbl]/

Dịch

adj. có thể được hủy bỏ; có thể bị thu hồi hoặc vô hiệu hóa; Điều gì đó có thể bị hủy bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

repealable law

luật có thể bị hủy bỏ

repealable provision

điều khoản có thể bị hủy bỏ

repealable act

quyết định có thể bị hủy bỏ

repealable order

lệnh có thể bị hủy bỏ

repealable resolution

quyết nghị có thể bị hủy bỏ

repealable measure

biện pháp có thể bị hủy bỏ

Câu ví dụ

the law is repealable, allowing for future amendments if necessary.

Luật này có thể bị bãi bỏ, cho phép sửa đổi trong tương lai nếu cần thiết.

the agreement included a repealable clause regarding trade tariffs.

Thỏa thuận bao gồm một điều khoản có thể bãi bỏ liên quan đến thuế quan thương mại.

this provision is repealable by a simple majority vote in parliament.

Điều này có thể bị bãi bỏ bằng phiếu đa số đơn giản tại Quốc hội.

the committee recommended a repealable tax policy to address economic fluctuations.

Hội đồng đề xuất một chính sách thuế có thể bãi bỏ để đối phó với các biến động kinh tế.

the contract stipulated that the agreement was repealable under certain conditions.

Hợp đồng quy định rằng thỏa thuận có thể bị bãi bỏ trong một số điều kiện nhất định.

a repealable regulation provides flexibility in adapting to changing circumstances.

Một quy định có thể bãi bỏ mang lại tính linh hoạt trong việc thích nghi với các điều kiện thay đổi.

the government proposed a repealable policy on renewable energy subsidies.

Chính phủ đề xuất một chính sách có thể bãi bỏ liên quan đến trợ cấp năng lượng tái tạo.

the ordinance was designed to be repealable if it proved ineffective.

Quy định này được thiết kế để có thể bãi bỏ nếu nó chứng minh là không hiệu quả.

the legislation included a repealable section on environmental protection standards.

Luật này bao gồm một phần có thể bãi bỏ liên quan đến tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

the council considered making the bylaw repealable to accommodate public feedback.

Hội đồng xem xét việc làm cho quy định này có thể bãi bỏ để đáp ứng phản hồi của công chúng.

the order was repealable, subject to review by the oversight committee.

Lệnh này có thể bị bãi bỏ, tùy thuộc vào việc xem xét của ủy ban giám sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay