water repellency
khả năng chống thấm nước
stain repellency
khả năng chống thấm bẩn
oil repellency
khả năng chống thấm dầu
dirt repellency
khả năng chống thấm bùn đất
moisture repellency
khả năng chống thấm ẩm
repellency test
thử nghiệm khả năng chống thấm
chemical repellency
khả năng chống thấm hóa chất
repellency properties
tính chất chống thấm
repellency rating
xếp hạng khả năng chống thấm
enhanced repellency
khả năng chống thấm được tăng cường
the repellency of the new coating is impressive.
tính chất chống thấm của lớp phủ mới thật ấn tượng.
we tested the repellency of various fabrics.
chúng tôi đã thử nghiệm khả năng chống thấm của nhiều loại vải khác nhau.
his repellency to criticism is quite noticeable.
khả năng chống lại lời chỉ trích của anh ấy khá đáng chú ý.
the repellency of the material makes it ideal for outdoor use.
tính chất chống thấm của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
they are researching methods to improve insect repellency.
họ đang nghiên cứu các phương pháp để cải thiện khả năng chống côn trùng.
repellency to water is a key feature of this product.
khả năng chống thấm nước là một tính năng quan trọng của sản phẩm này.
she demonstrated a strong repellency to negative comments.
cô ấy thể hiện khả năng chống lại những bình luận tiêu cực mạnh mẽ.
the repellency of the paint prevents mold growth.
tính chất chống thấm của lớp sơn ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc.
understanding the concept of repellency can help in design.
hiểu khái niệm về khả năng chống thấm có thể giúp ích trong thiết kế.
his repellency to social gatherings surprised everyone.
khả năng tránh né các buổi tụ họp xã hội của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
water repellency
khả năng chống thấm nước
stain repellency
khả năng chống thấm bẩn
oil repellency
khả năng chống thấm dầu
dirt repellency
khả năng chống thấm bùn đất
moisture repellency
khả năng chống thấm ẩm
repellency test
thử nghiệm khả năng chống thấm
chemical repellency
khả năng chống thấm hóa chất
repellency properties
tính chất chống thấm
repellency rating
xếp hạng khả năng chống thấm
enhanced repellency
khả năng chống thấm được tăng cường
the repellency of the new coating is impressive.
tính chất chống thấm của lớp phủ mới thật ấn tượng.
we tested the repellency of various fabrics.
chúng tôi đã thử nghiệm khả năng chống thấm của nhiều loại vải khác nhau.
his repellency to criticism is quite noticeable.
khả năng chống lại lời chỉ trích của anh ấy khá đáng chú ý.
the repellency of the material makes it ideal for outdoor use.
tính chất chống thấm của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
they are researching methods to improve insect repellency.
họ đang nghiên cứu các phương pháp để cải thiện khả năng chống côn trùng.
repellency to water is a key feature of this product.
khả năng chống thấm nước là một tính năng quan trọng của sản phẩm này.
she demonstrated a strong repellency to negative comments.
cô ấy thể hiện khả năng chống lại những bình luận tiêu cực mạnh mẽ.
the repellency of the paint prevents mold growth.
tính chất chống thấm của lớp sơn ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc.
understanding the concept of repellency can help in design.
hiểu khái niệm về khả năng chống thấm có thể giúp ích trong thiết kế.
his repellency to social gatherings surprised everyone.
khả năng tránh né các buổi tụ họp xã hội của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay