rephrases

[Mỹ]/riːˈfreɪzɪz/
[Anh]/riˈfreɪzɪz/

Dịch

v. diễn đạt một cái gì đó theo cách khác

Cụm từ & Cách kết hợp

rephrases text

diễn giải lại văn bản

rephrases sentence

diễn giải lại câu

rephrases ideas

diễn giải lại ý tưởng

rephrases content

diễn giải lại nội dung

rephrases message

diễn giải lại thông điệp

rephrases statement

diễn giải lại phát biểu

rephrases questions

diễn giải lại câu hỏi

rephrases paragraphs

diễn giải lại đoạn văn

rephrases feedback

diễn giải lại phản hồi

rephrases phrases

diễn giải lại cụm từ

Câu ví dụ

she often rephrases her thoughts to make them clearer.

Cô ấy thường diễn đạt lại suy nghĩ của mình để làm cho chúng rõ ràng hơn.

he rephrases the instructions to help his team understand better.

Anh ấy diễn đạt lại hướng dẫn để giúp đỡ đội của mình hiểu rõ hơn.

when writing, it's important to rephrase sentences for variety.

Khi viết, điều quan trọng là diễn đạt lại các câu để tạo sự đa dạng.

she rephrases difficult concepts into simpler terms.

Cô ấy diễn đạt lại các khái niệm khó khăn bằng những thuật ngữ đơn giản hơn.

teachers often rephrase questions to engage students.

Các giáo viên thường diễn đạt lại các câu hỏi để thu hút học sinh.

he rephrases his feedback to be more constructive.

Anh ấy diễn đạt lại phản hồi của mình để mang tính xây dựng hơn.

in discussions, she rephrases others' points to ensure clarity.

Trong các cuộc thảo luận, cô ấy diễn đạt lại những điểm của người khác để đảm bảo sự rõ ràng.

he often rephrases his goals to keep them fresh in his mind.

Anh ấy thường xuyên diễn đạt lại mục tiêu của mình để giữ cho chúng luôn tươi mới trong tâm trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay