reiterates the importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
reiterates the message
nhấn mạnh thông điệp
reiterates our commitment
nhấn mạnh cam kết của chúng tôi
reiterates key points
nhấn mạnh những điểm chính
reiterates his stance
nhấn mạnh quan điểm của anh ấy
reiterates the need
nhấn mạnh sự cần thiết
reiterates their concerns
nhấn mạnh những lo ngại của họ
reiterates our goals
nhấn mạnh mục tiêu của chúng tôi
reiterates safety protocols
nhấn mạnh các quy trình an toàn
reiterates the plan
nhấn mạnh kế hoạch
reiterates the point
nhấn mạnh điểm đó
reiterates the facts
nhấn mạnh những sự thật
reiterates the rules
nhấn mạnh các quy tắc
reiterates the guidelines
nhấn mạnh các hướng dẫn
reiterates the agreement
nhấn mạnh thỏa thuận
reiterates the policy
nhấn mạnh chính sách
reiterates the commitment
nhấn mạnh cam kết
the teacher reiterates the importance of studying regularly.
giáo viên nhắc lại tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên.
the report reiterates the company's commitment to sustainability.
báo cáo nhắc lại cam kết của công ty đối với tính bền vững.
she reiterates her point during the meeting to ensure clarity.
cô ấy nhắc lại quan điểm của mình trong cuộc họp để đảm bảo sự rõ ràng.
the speaker reiterates the need for action on climate change.
người phát biểu nhắc lại sự cần thiết phải hành động đối với biến đổi khí hậu.
the article reiterates the benefits of regular exercise.
bài viết nhắc lại những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
the manager reiterates the deadlines to keep the team on track.
người quản lý nhắc lại thời hạn để giữ cho đội ngũ đi đúng hướng.
he reiterates his support for the initiative at every opportunity.
anh ấy nhắc lại sự ủng hộ của mình đối với sáng kiến mỗi khi có cơ hội.
the guidelines reiterate the rules for safety procedures.
các hướng dẫn nhắc lại các quy tắc về quy trình an toàn.
the coach reiterates the strategies before the big game.
huấn luyện viên nhắc lại các chiến lược trước trận đấu lớn.
the document reiterates the terms of the agreement clearly.
tài liệu nhắc lại rõ ràng các điều khoản của thỏa thuận.
reiterates the importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
reiterates the message
nhấn mạnh thông điệp
reiterates our commitment
nhấn mạnh cam kết của chúng tôi
reiterates key points
nhấn mạnh những điểm chính
reiterates his stance
nhấn mạnh quan điểm của anh ấy
reiterates the need
nhấn mạnh sự cần thiết
reiterates their concerns
nhấn mạnh những lo ngại của họ
reiterates our goals
nhấn mạnh mục tiêu của chúng tôi
reiterates safety protocols
nhấn mạnh các quy trình an toàn
reiterates the plan
nhấn mạnh kế hoạch
reiterates the point
nhấn mạnh điểm đó
reiterates the facts
nhấn mạnh những sự thật
reiterates the rules
nhấn mạnh các quy tắc
reiterates the guidelines
nhấn mạnh các hướng dẫn
reiterates the agreement
nhấn mạnh thỏa thuận
reiterates the policy
nhấn mạnh chính sách
reiterates the commitment
nhấn mạnh cam kết
the teacher reiterates the importance of studying regularly.
giáo viên nhắc lại tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên.
the report reiterates the company's commitment to sustainability.
báo cáo nhắc lại cam kết của công ty đối với tính bền vững.
she reiterates her point during the meeting to ensure clarity.
cô ấy nhắc lại quan điểm của mình trong cuộc họp để đảm bảo sự rõ ràng.
the speaker reiterates the need for action on climate change.
người phát biểu nhắc lại sự cần thiết phải hành động đối với biến đổi khí hậu.
the article reiterates the benefits of regular exercise.
bài viết nhắc lại những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
the manager reiterates the deadlines to keep the team on track.
người quản lý nhắc lại thời hạn để giữ cho đội ngũ đi đúng hướng.
he reiterates his support for the initiative at every opportunity.
anh ấy nhắc lại sự ủng hộ của mình đối với sáng kiến mỗi khi có cơ hội.
the guidelines reiterate the rules for safety procedures.
các hướng dẫn nhắc lại các quy tắc về quy trình an toàn.
the coach reiterates the strategies before the big game.
huấn luyện viên nhắc lại các chiến lược trước trận đấu lớn.
the document reiterates the terms of the agreement clearly.
tài liệu nhắc lại rõ ràng các điều khoản của thỏa thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay