repossessions

[Mỹ]/[rɪˈpɒsɪʃənz]/
[Anh]/[rɪˈpɒsɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động lấy lại tài sản từ người vay không hoàn trả khoản vay; tình trạng bị tịch thu tài sản; tổng số tài sản bị tịch thu trong một khoảng thời gian nhất định.

Cụm từ & Cách kết hợp

foreclosure repossessions

thu hồi tài sản thế chấp

avoiding repossessions

tránh thu hồi tài sản

recent repossessions

thu hồi tài sản gần đây

high repossessions

thu hồi tài sản cao

record repossessions

thu hồi tài sản kỷ lục

preventing repossessions

ngăn chặn thu hồi tài sản

property repossessions

thu hồi tài sản bất động sản

loan repossessions

thu hồi tài sản từ khoản vay

future repossessions

thu hồi tài sản trong tương lai

increased repossessions

tăng thu hồi tài sản

Câu ví dụ

the bank initiated several repossessions due to widespread mortgage defaults.

Ngân hàng đã khởi động nhiều trường hợp tịch thu tài sản do việc vỡ nợ thế chấp phổ biến.

rising interest rates often lead to an increase in repossessions of vehicles.

Lãi suất tăng cao thường dẫn đến sự gia tăng trong việc tịch thu xe hơi.

foreclosure and repossessions are devastating consequences of financial hardship.

Tịch thu tài sản và thanh lý là những hậu quả tàn khốc của khó khăn tài chính.

the government implemented measures to reduce the number of repossessions.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nhằm giảm số lượng các trường hợp tịch thu tài sản.

a surge in repossessions can negatively impact the housing market.

Một làn sóng tăng đột biến trong việc tịch thu tài sản có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường bất động sản.

legal proceedings surrounding repossessions can be lengthy and complex.

Các thủ tục pháp lý liên quan đến việc tịch thu tài sản có thể kéo dài và phức tạp.

the company faced a wave of repossessions following the economic downturn.

Do suy thoái kinh tế, công ty phải đối mặt với làn sóng tịch thu tài sản.

preventing repossessions is a priority for consumer protection agencies.

Ngăn chặn việc tịch thu tài sản là ưu tiên hàng đầu của các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng.

the rise in repossessions highlighted the need for financial literacy programs.

Sự gia tăng trong việc tịch thu tài sản đã làm nổi bật nhu cầu về các chương trình giáo dục tài chính.

they sought legal advice to avoid potential repossessions of their property.

Họ tìm kiếm tư vấn pháp lý để tránh việc tịch thu tài sản của họ.

the impact of repossessions on families can be emotionally devastating.

Tác động của việc tịch thu tài sản đối với các gia đình có thể gây tổn thương tinh thần nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay