financial recoveries
phục hồi tài chính
quick recoveries
phục hồi nhanh chóng
full recoveries
phục hồi hoàn toàn
successful recoveries
phục hồi thành công
rapid recoveries
phục hồi nhanh
patient recoveries
phục hồi của bệnh nhân
economic recoveries
phục hồi kinh tế
partial recoveries
phục hồi một phần
health recoveries
phục hồi sức khỏe
data recoveries
phục hồi dữ liệu
the hospital reported a high number of recoveries this week.
Bệnh viện báo cáo số lượng người hồi phục cao trong tuần này.
many patients experienced quick recoveries after the treatment.
Nhiều bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng sau điều trị.
there were significant recoveries in the economy last quarter.
Đã có sự phục hồi đáng kể của nền kinh tế trong quý vừa qua.
the team celebrated the recoveries of their injured players.
Đội đã ăn mừng sự hồi phục của các cầu thủ bị thương.
we are hopeful for more recoveries in the coming days.
Chúng tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều người hồi phục trong những ngày tới.
recoveries from the storm damage are progressing well.
Quá trình khắc phục hậu quả sau cơn bão đang diễn ra tốt đẹp.
the report highlighted the recoveries in various sectors.
Báo cáo nêu bật sự phục hồi ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
his recoveries from injuries have been remarkable.
Sự hồi phục của anh ấy sau chấn thương thật đáng kinh ngạc.
investments are crucial for the recoveries of small businesses.
Đầu tư rất quan trọng cho sự phục hồi của các doanh nghiệp nhỏ.
healthcare policies significantly impact patient recoveries.
Các chính sách chăm sóc sức khỏe tác động đáng kể đến sự hồi phục của bệnh nhân.
financial recoveries
phục hồi tài chính
quick recoveries
phục hồi nhanh chóng
full recoveries
phục hồi hoàn toàn
successful recoveries
phục hồi thành công
rapid recoveries
phục hồi nhanh
patient recoveries
phục hồi của bệnh nhân
economic recoveries
phục hồi kinh tế
partial recoveries
phục hồi một phần
health recoveries
phục hồi sức khỏe
data recoveries
phục hồi dữ liệu
the hospital reported a high number of recoveries this week.
Bệnh viện báo cáo số lượng người hồi phục cao trong tuần này.
many patients experienced quick recoveries after the treatment.
Nhiều bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng sau điều trị.
there were significant recoveries in the economy last quarter.
Đã có sự phục hồi đáng kể của nền kinh tế trong quý vừa qua.
the team celebrated the recoveries of their injured players.
Đội đã ăn mừng sự hồi phục của các cầu thủ bị thương.
we are hopeful for more recoveries in the coming days.
Chúng tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều người hồi phục trong những ngày tới.
recoveries from the storm damage are progressing well.
Quá trình khắc phục hậu quả sau cơn bão đang diễn ra tốt đẹp.
the report highlighted the recoveries in various sectors.
Báo cáo nêu bật sự phục hồi ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
his recoveries from injuries have been remarkable.
Sự hồi phục của anh ấy sau chấn thương thật đáng kinh ngạc.
investments are crucial for the recoveries of small businesses.
Đầu tư rất quan trọng cho sự phục hồi của các doanh nghiệp nhỏ.
healthcare policies significantly impact patient recoveries.
Các chính sách chăm sóc sức khỏe tác động đáng kể đến sự hồi phục của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay