recoveries

[Mỹ]/rɪˈkʌvəriz/
[Anh]/rɪˈkʌvəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cải thiện hoặc phục hồi sức khỏe; lấy lại quyền sở hữu; đơn vị chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân sau phẫu thuật; quỹ đã phục hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

financial recoveries

phục hồi tài chính

quick recoveries

phục hồi nhanh chóng

full recoveries

phục hồi hoàn toàn

successful recoveries

phục hồi thành công

rapid recoveries

phục hồi nhanh

patient recoveries

phục hồi của bệnh nhân

economic recoveries

phục hồi kinh tế

partial recoveries

phục hồi một phần

health recoveries

phục hồi sức khỏe

data recoveries

phục hồi dữ liệu

Câu ví dụ

the hospital reported a high number of recoveries this week.

Bệnh viện báo cáo số lượng người hồi phục cao trong tuần này.

many patients experienced quick recoveries after the treatment.

Nhiều bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng sau điều trị.

there were significant recoveries in the economy last quarter.

Đã có sự phục hồi đáng kể của nền kinh tế trong quý vừa qua.

the team celebrated the recoveries of their injured players.

Đội đã ăn mừng sự hồi phục của các cầu thủ bị thương.

we are hopeful for more recoveries in the coming days.

Chúng tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều người hồi phục trong những ngày tới.

recoveries from the storm damage are progressing well.

Quá trình khắc phục hậu quả sau cơn bão đang diễn ra tốt đẹp.

the report highlighted the recoveries in various sectors.

Báo cáo nêu bật sự phục hồi ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

his recoveries from injuries have been remarkable.

Sự hồi phục của anh ấy sau chấn thương thật đáng kinh ngạc.

investments are crucial for the recoveries of small businesses.

Đầu tư rất quan trọng cho sự phục hồi của các doanh nghiệp nhỏ.

healthcare policies significantly impact patient recoveries.

Các chính sách chăm sóc sức khỏe tác động đáng kể đến sự hồi phục của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay