reprobates unite
những kẻ đồi bại đoàn kết
reprobates abound
những kẻ đồi bại tràn lan
reprobates beware
những kẻ đồi bại hãy cẩn thận
reprobates prevail
những kẻ đồi bại chiến thắng
reprobates repent
những kẻ đồi bại hối hận
reprobates exposed
những kẻ đồi bại bị phơi bày
reprobates lurking
những kẻ đồi bại ẩn nấp
reprobates punished
những kẻ đồi bại bị trừng phạt
reprobates caught
những kẻ đồi bại bị bắt
reprobates thrive
những kẻ đồi bại phát triển mạnh
some people consider those who break the law to be reprobates.
một số người cho rằng những người vi phạm pháp luật là những kẻ bất hảo.
he was labeled a reprobate after his repeated offenses.
anh ta bị gắn mác là kẻ bất hảo sau những hành vi phạm tội lặp đi lặp lại của mình.
the community shunned the reprobates who caused trouble.
cộng đồng xa lánh những kẻ bất hảo gây rối.
reprobates often find it hard to reintegrate into society.
những kẻ bất hảo thường gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội.
many reprobates struggle with addiction and its consequences.
nhiều kẻ bất hảo phải vật lộn với nghiện ngập và hậu quả của nó.
the novel depicted a world filled with reprobates and outcasts.
tiểu thuyết mô tả một thế giới đầy những kẻ bất hảo và những kẻ bị ruồng bỏ.
she felt pity for the reprobates living on the streets.
cô cảm thấy thương cảm cho những kẻ bất hảo sống trên đường phố.
reprobates often have a difficult time finding employment.
những kẻ bất hảo thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
he was determined to prove that he was not a reprobate.
anh ta quyết tâm chứng minh rằng anh ta không phải là kẻ bất hảo.
society tends to marginalize reprobates instead of helping them.
xã hội có xu hướng loại trừ những kẻ bất hảo thay vì giúp đỡ họ.
reprobates unite
những kẻ đồi bại đoàn kết
reprobates abound
những kẻ đồi bại tràn lan
reprobates beware
những kẻ đồi bại hãy cẩn thận
reprobates prevail
những kẻ đồi bại chiến thắng
reprobates repent
những kẻ đồi bại hối hận
reprobates exposed
những kẻ đồi bại bị phơi bày
reprobates lurking
những kẻ đồi bại ẩn nấp
reprobates punished
những kẻ đồi bại bị trừng phạt
reprobates caught
những kẻ đồi bại bị bắt
reprobates thrive
những kẻ đồi bại phát triển mạnh
some people consider those who break the law to be reprobates.
một số người cho rằng những người vi phạm pháp luật là những kẻ bất hảo.
he was labeled a reprobate after his repeated offenses.
anh ta bị gắn mác là kẻ bất hảo sau những hành vi phạm tội lặp đi lặp lại của mình.
the community shunned the reprobates who caused trouble.
cộng đồng xa lánh những kẻ bất hảo gây rối.
reprobates often find it hard to reintegrate into society.
những kẻ bất hảo thường gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội.
many reprobates struggle with addiction and its consequences.
nhiều kẻ bất hảo phải vật lộn với nghiện ngập và hậu quả của nó.
the novel depicted a world filled with reprobates and outcasts.
tiểu thuyết mô tả một thế giới đầy những kẻ bất hảo và những kẻ bị ruồng bỏ.
she felt pity for the reprobates living on the streets.
cô cảm thấy thương cảm cho những kẻ bất hảo sống trên đường phố.
reprobates often have a difficult time finding employment.
những kẻ bất hảo thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
he was determined to prove that he was not a reprobate.
anh ta quyết tâm chứng minh rằng anh ta không phải là kẻ bất hảo.
society tends to marginalize reprobates instead of helping them.
xã hội có xu hướng loại trừ những kẻ bất hảo thay vì giúp đỡ họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay