| số nhiều | reprobations |
public reprobation
sự khinh bỉ công khai
moral reprobation
sự khinh bỉ về mặt đạo đức
social reprobation
sự khinh bỉ xã hội
reprobation of actions
sự khinh bỉ hành động
reprobation by peers
sự khinh bỉ từ đồng nghiệp
harsh reprobation
sự khinh bỉ nghiêm khắc
reprobation from society
sự khinh bỉ từ xã hội
reprobation of beliefs
sự khinh bỉ niềm tin
general reprobation
sự khinh bỉ chung
reprobation of conduct
sự khinh bỉ hành vi
his actions drew reprobation from the community.
Hành động của anh ta đã vấp phải sự lên án từ cộng đồng.
she faced reprobation for her controversial remarks.
Cô ấy phải đối mặt với sự lên án vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
the reprobation of his peers made him reconsider his choices.
Sự lên án của bạn bè đã khiến anh ấy phải xem xét lại những lựa chọn của mình.
public reprobation can sometimes lead to significant change.
Sự lên án của công chúng đôi khi có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
he was met with reprobation after his scandal was revealed.
Anh ta đã phải đối mặt với sự lên án sau khi scandal của anh ta bị phanh phui.
her decision was met with widespread reprobation.
Quyết định của cô ấy đã phải đối mặt với sự lên án rộng rãi.
reprobation from authority figures can be particularly harsh.
Sự lên án từ những người có thẩm quyền có thể đặc biệt nghiêm khắc.
he felt the weight of reprobation after his mistake.
Anh ấy cảm thấy sức nặng của sự lên án sau sai lầm của mình.
reprobation can serve as a deterrent to bad behavior.
Sự lên án có thể đóng vai trò như một sự răn đe đối với hành vi xấu.
she was surprised by the reprobation she received online.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự lên án mà cô ấy nhận được trên mạng.
public reprobation
sự khinh bỉ công khai
moral reprobation
sự khinh bỉ về mặt đạo đức
social reprobation
sự khinh bỉ xã hội
reprobation of actions
sự khinh bỉ hành động
reprobation by peers
sự khinh bỉ từ đồng nghiệp
harsh reprobation
sự khinh bỉ nghiêm khắc
reprobation from society
sự khinh bỉ từ xã hội
reprobation of beliefs
sự khinh bỉ niềm tin
general reprobation
sự khinh bỉ chung
reprobation of conduct
sự khinh bỉ hành vi
his actions drew reprobation from the community.
Hành động của anh ta đã vấp phải sự lên án từ cộng đồng.
she faced reprobation for her controversial remarks.
Cô ấy phải đối mặt với sự lên án vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
the reprobation of his peers made him reconsider his choices.
Sự lên án của bạn bè đã khiến anh ấy phải xem xét lại những lựa chọn của mình.
public reprobation can sometimes lead to significant change.
Sự lên án của công chúng đôi khi có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
he was met with reprobation after his scandal was revealed.
Anh ta đã phải đối mặt với sự lên án sau khi scandal của anh ta bị phanh phui.
her decision was met with widespread reprobation.
Quyết định của cô ấy đã phải đối mặt với sự lên án rộng rãi.
reprobation from authority figures can be particularly harsh.
Sự lên án từ những người có thẩm quyền có thể đặc biệt nghiêm khắc.
he felt the weight of reprobation after his mistake.
Anh ấy cảm thấy sức nặng của sự lên án sau sai lầm của mình.
reprobation can serve as a deterrent to bad behavior.
Sự lên án có thể đóng vai trò như một sự răn đe đối với hành vi xấu.
she was surprised by the reprobation she received online.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự lên án mà cô ấy nhận được trên mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay