reproducers

[Mỹ]/[rɪˈprɒdjuːz]/
[Anh]/[rɪˈproʊˌdʒuːs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để tái tạo một thứ gì đó.
n. Một thiết bị tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; một sinh vật sinh sản; một người tái tạo hoặc sao chép một thứ gì đó.

Câu ví dụ

the record label signed several new music producers.

Nhãn đĩa đã ký hợp đồng với nhiều nhà sản xuất âm nhạc mới.

we need skilled audio producers for this project.

Chúng ta cần các nhà sản xuất âm thanh có kỹ năng cho dự án này.

the film industry relies heavily on talented visual producers.

Ngành công nghiệp điện ảnh phụ thuộc nhiều vào các nhà sản xuất hình ảnh có tài năng.

the company is searching for experienced game producers.

Công ty đang tìm kiếm các nhà sản xuất trò chơi có kinh nghiệm.

independent producers often collaborate with distributors.

Các nhà sản xuất độc lập thường hợp tác với các nhà phân phối.

the producers discussed the film's budget and schedule.

Các nhà sản xuất đã thảo luận về ngân sách và lịch trình của bộ phim.

successful producers are often excellent negotiators.

Các nhà sản xuất thành công thường là những người đàm phán rất giỏi.

the producers hired a new editor for the documentary.

Các nhà sản xuất đã thuê một nhà biên tập mới cho bộ phim tài liệu.

the producers are scouting locations for the next shoot.

Các nhà sản xuất đang tìm kiếm địa điểm cho lần quay tiếp theo.

the producers secured funding from several investors.

Các nhà sản xuất đã đảm bảo được vốn từ nhiều nhà đầu tư.

the producers oversaw the entire production process.

Các nhà sản xuất đã giám sát toàn bộ quy trình sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay