The reproducibility of the experiment results is crucial for scientific research.
Khả năng tái lặp kết quả thí nghiệm là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học.
Researchers strive to ensure the reproducibility of their findings by following strict protocols.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực đảm bảo tính tái lặp của những phát hiện của họ bằng cách tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.
One of the key principles of good scientific practice is reproducibility.
Một trong những nguyên tắc quan trọng của thực hành khoa học tốt là khả năng tái lặp.
The lack of reproducibility in some studies has raised concerns about the reliability of the findings.
Sự thiếu tái lặp trong một số nghiên cứu đã làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của những phát hiện.
Reproducibility is essential for validating the results of experiments.
Khả năng tái lặp là điều cần thiết để xác thực kết quả của các thí nghiệm.
Scientific journals often require authors to provide detailed information to ensure the reproducibility of their work.
Các tạp chí khoa học thường yêu cầu các tác giả cung cấp thông tin chi tiết để đảm bảo tính tái lặp của công việc của họ.
Collaboration among researchers can help improve the reproducibility of studies.
Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu có thể giúp cải thiện tính tái lặp của các nghiên cứu.
The reproducibility crisis in science has led to calls for more transparency and openness in research practices.
Cuộc khủng hoảng tái lặp trong khoa học đã dẫn đến những lời kêu gọi minh bạch và cởi mở hơn trong các hoạt động nghiên cứu.
Reproducibility is a cornerstone of the scientific method.
Khả năng tái lặp là nền tảng của phương pháp khoa học.
Ensuring reproducibility helps build trust in scientific findings.
Đảm bảo tính tái lặp giúp xây dựng niềm tin vào những phát hiện khoa học.
The reproducibility of the experiment results is crucial for scientific research.
Khả năng tái lặp kết quả thí nghiệm là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học.
Researchers strive to ensure the reproducibility of their findings by following strict protocols.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực đảm bảo tính tái lặp của những phát hiện của họ bằng cách tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.
One of the key principles of good scientific practice is reproducibility.
Một trong những nguyên tắc quan trọng của thực hành khoa học tốt là khả năng tái lặp.
The lack of reproducibility in some studies has raised concerns about the reliability of the findings.
Sự thiếu tái lặp trong một số nghiên cứu đã làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của những phát hiện.
Reproducibility is essential for validating the results of experiments.
Khả năng tái lặp là điều cần thiết để xác thực kết quả của các thí nghiệm.
Scientific journals often require authors to provide detailed information to ensure the reproducibility of their work.
Các tạp chí khoa học thường yêu cầu các tác giả cung cấp thông tin chi tiết để đảm bảo tính tái lặp của công việc của họ.
Collaboration among researchers can help improve the reproducibility of studies.
Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu có thể giúp cải thiện tính tái lặp của các nghiên cứu.
The reproducibility crisis in science has led to calls for more transparency and openness in research practices.
Cuộc khủng hoảng tái lặp trong khoa học đã dẫn đến những lời kêu gọi minh bạch và cởi mở hơn trong các hoạt động nghiên cứu.
Reproducibility is a cornerstone of the scientific method.
Khả năng tái lặp là nền tảng của phương pháp khoa học.
Ensuring reproducibility helps build trust in scientific findings.
Đảm bảo tính tái lặp giúp xây dựng niềm tin vào những phát hiện khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay