| số nhiều | robustnesses |
The robustness of the new software system impressed the users.
Tính mạnh mẽ của hệ thống phần mềm mới đã gây ấn tượng với người dùng.
Regular exercise can improve the robustness of your immune system.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện khả năng phục hồi của hệ thống miễn dịch của bạn.
The robustness of the bridge design ensured its durability in harsh weather conditions.
Tính chắc chắn của thiết kế cầu đã đảm bảo độ bền của nó trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
The robustness of the company's financial strategy helped it weather the economic downturn.
Tính mạnh mẽ của chiến lược tài chính của công ty đã giúp nó vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế.
The robustness of the security measures prevented any unauthorized access to the building.
Tính hiệu quả của các biện pháp an ninh đã ngăn chặn mọi truy cập trái phép vào tòa nhà.
The robustness of the network infrastructure is crucial for ensuring smooth communication within the organization.
Tính ổn định của cơ sở hạ tầng mạng rất quan trọng để đảm bảo thông tin liên lạc diễn ra suôn sẻ trong tổ chức.
A healthy diet and regular exercise contribute to the robustness of the human body.
Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên góp phần vào khả năng phục hồi của cơ thể con người.
The robustness of the data backup system prevented any loss of important information.
Tính ổn định của hệ thống sao lưu dữ liệu đã ngăn chặn bất kỳ mất mát thông tin quan trọng nào.
The robustness of the construction materials used in the building ensured its structural integrity.
Tính chắc chắn của vật liệu xây dựng được sử dụng trong tòa nhà đã đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
Proper maintenance is essential for maintaining the robustness of machinery and equipment.
Bảo trì đúng cách là điều cần thiết để duy trì tính mạnh mẽ của máy móc và thiết bị.
The robustness of the new software system impressed the users.
Tính mạnh mẽ của hệ thống phần mềm mới đã gây ấn tượng với người dùng.
Regular exercise can improve the robustness of your immune system.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện khả năng phục hồi của hệ thống miễn dịch của bạn.
The robustness of the bridge design ensured its durability in harsh weather conditions.
Tính chắc chắn của thiết kế cầu đã đảm bảo độ bền của nó trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
The robustness of the company's financial strategy helped it weather the economic downturn.
Tính mạnh mẽ của chiến lược tài chính của công ty đã giúp nó vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế.
The robustness of the security measures prevented any unauthorized access to the building.
Tính hiệu quả của các biện pháp an ninh đã ngăn chặn mọi truy cập trái phép vào tòa nhà.
The robustness of the network infrastructure is crucial for ensuring smooth communication within the organization.
Tính ổn định của cơ sở hạ tầng mạng rất quan trọng để đảm bảo thông tin liên lạc diễn ra suôn sẻ trong tổ chức.
A healthy diet and regular exercise contribute to the robustness of the human body.
Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên góp phần vào khả năng phục hồi của cơ thể con người.
The robustness of the data backup system prevented any loss of important information.
Tính ổn định của hệ thống sao lưu dữ liệu đã ngăn chặn bất kỳ mất mát thông tin quan trọng nào.
The robustness of the construction materials used in the building ensured its structural integrity.
Tính chắc chắn của vật liệu xây dựng được sử dụng trong tòa nhà đã đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
Proper maintenance is essential for maintaining the robustness of machinery and equipment.
Bảo trì đúng cách là điều cần thiết để duy trì tính mạnh mẽ của máy móc và thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay