reproportion data
dữ liệu tái phân bổ
reproportion values
giá trị tái phân bổ
reproportion models
mô hình tái phân bổ
reproportion resources
nguồn lực tái phân bổ
reproportion variables
biến tái phân bổ
reproportion dimensions
kích thước tái phân bổ
reproportion factors
yếu tố tái phân bổ
reproportion assets
tài sản tái phân bổ
reproportion graphics
đồ họa tái phân bổ
reproportion outputs
đầu ra tái phân bổ
the artist decided to reproportion the canvas for a better composition.
nghệ sĩ đã quyết định điều chỉnh lại kích thước canvas để có bố cục tốt hơn.
we need to reproportion the budget to meet the new project requirements.
chúng tôi cần điều chỉnh lại ngân sách để đáp ứng các yêu cầu mới của dự án.
the architect will reproportion the building design to enhance its aesthetic appeal.
kiến trúc sư sẽ điều chỉnh lại thiết kế tòa nhà để tăng thêm tính thẩm mỹ.
they plan to reproportion the team to improve efficiency.
họ có kế hoạch điều chỉnh lại đội ngũ để cải thiện hiệu quả.
reproportioning the data set can lead to more accurate results.
việc điều chỉnh lại tập dữ liệu có thể dẫn đến kết quả chính xác hơn.
the chef decided to reproportion the ingredients for a healthier dish.
đầu bếp đã quyết định điều chỉnh lại nguyên liệu để có món ăn lành mạnh hơn.
to achieve balance, we must reproportion the elements in the design.
để đạt được sự cân bằng, chúng ta phải điều chỉnh lại các yếu tố trong thiết kế.
the team will reproportion their roles to better align with their strengths.
đội ngũ sẽ điều chỉnh lại vai trò của họ để phù hợp hơn với điểm mạnh của họ.
reproportioning the graphics can significantly improve user experience.
việc điều chỉnh lại đồ họa có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
she had to reproportion her expectations after receiving the feedback.
cô ấy phải điều chỉnh lại kỳ vọng của mình sau khi nhận được phản hồi.
reproportion data
dữ liệu tái phân bổ
reproportion values
giá trị tái phân bổ
reproportion models
mô hình tái phân bổ
reproportion resources
nguồn lực tái phân bổ
reproportion variables
biến tái phân bổ
reproportion dimensions
kích thước tái phân bổ
reproportion factors
yếu tố tái phân bổ
reproportion assets
tài sản tái phân bổ
reproportion graphics
đồ họa tái phân bổ
reproportion outputs
đầu ra tái phân bổ
the artist decided to reproportion the canvas for a better composition.
nghệ sĩ đã quyết định điều chỉnh lại kích thước canvas để có bố cục tốt hơn.
we need to reproportion the budget to meet the new project requirements.
chúng tôi cần điều chỉnh lại ngân sách để đáp ứng các yêu cầu mới của dự án.
the architect will reproportion the building design to enhance its aesthetic appeal.
kiến trúc sư sẽ điều chỉnh lại thiết kế tòa nhà để tăng thêm tính thẩm mỹ.
they plan to reproportion the team to improve efficiency.
họ có kế hoạch điều chỉnh lại đội ngũ để cải thiện hiệu quả.
reproportioning the data set can lead to more accurate results.
việc điều chỉnh lại tập dữ liệu có thể dẫn đến kết quả chính xác hơn.
the chef decided to reproportion the ingredients for a healthier dish.
đầu bếp đã quyết định điều chỉnh lại nguyên liệu để có món ăn lành mạnh hơn.
to achieve balance, we must reproportion the elements in the design.
để đạt được sự cân bằng, chúng ta phải điều chỉnh lại các yếu tố trong thiết kế.
the team will reproportion their roles to better align with their strengths.
đội ngũ sẽ điều chỉnh lại vai trò của họ để phù hợp hơn với điểm mạnh của họ.
reproportioning the graphics can significantly improve user experience.
việc điều chỉnh lại đồ họa có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
she had to reproportion her expectations after receiving the feedback.
cô ấy phải điều chỉnh lại kỳ vọng của mình sau khi nhận được phản hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay