do reps
tập điệp
high reps
tập nhiều lần
low reps
tập ít lần
reps count
số lần lặp
more reps
tập thêm nhiều lần
less reps
tập ít hơn
set reps
số lần lặp quy định
final reps
số lần lặp cuối cùng
perfect reps
lặp hoàn hảo
quick reps
tập nhanh
he completed three sets of 10 reps for each exercise.
Anh ấy đã hoàn thành ba hiệp tập với 10 lần lặp lại cho mỗi bài tập.
make sure to rest between your reps to avoid injury.
Hãy chắc chắn nghỉ ngơi giữa các lần lặp lại để tránh bị thương.
she increased her reps to build more muscle.
Cô ấy đã tăng số lần lặp lại để xây dựng thêm cơ bắp.
tracking your reps can help you improve your workout.
Việc theo dõi số lần lặp lại của bạn có thể giúp bạn cải thiện bài tập của mình.
always focus on form rather than just the number of reps.
Luôn tập trung vào kỹ thuật hơn là chỉ số lượng lần lặp lại.
he aims for higher reps to enhance endurance.
Anh ấy hướng tới số lần lặp lại cao hơn để tăng cường sức bền.
she counts her reps out loud to stay motivated.
Cô ấy đếm số lần lặp lại to lớn để giữ tinh thần hăng hái.
adjust the weight if you can easily complete your reps.
Điều chỉnh trọng lượng nếu bạn có thể dễ dàng hoàn thành số lần lặp lại của mình.
start with low reps and gradually increase as you get stronger.
Bắt đầu với số lần lặp lại thấp và tăng dần khi bạn trở nên mạnh hơn.
she prefers to do her reps in a circuit format.
Cô ấy thích thực hiện các lần lặp lại của mình theo hình thức tuần hoàn.
do reps
tập điệp
high reps
tập nhiều lần
low reps
tập ít lần
reps count
số lần lặp
more reps
tập thêm nhiều lần
less reps
tập ít hơn
set reps
số lần lặp quy định
final reps
số lần lặp cuối cùng
perfect reps
lặp hoàn hảo
quick reps
tập nhanh
he completed three sets of 10 reps for each exercise.
Anh ấy đã hoàn thành ba hiệp tập với 10 lần lặp lại cho mỗi bài tập.
make sure to rest between your reps to avoid injury.
Hãy chắc chắn nghỉ ngơi giữa các lần lặp lại để tránh bị thương.
she increased her reps to build more muscle.
Cô ấy đã tăng số lần lặp lại để xây dựng thêm cơ bắp.
tracking your reps can help you improve your workout.
Việc theo dõi số lần lặp lại của bạn có thể giúp bạn cải thiện bài tập của mình.
always focus on form rather than just the number of reps.
Luôn tập trung vào kỹ thuật hơn là chỉ số lượng lần lặp lại.
he aims for higher reps to enhance endurance.
Anh ấy hướng tới số lần lặp lại cao hơn để tăng cường sức bền.
she counts her reps out loud to stay motivated.
Cô ấy đếm số lần lặp lại to lớn để giữ tinh thần hăng hái.
adjust the weight if you can easily complete your reps.
Điều chỉnh trọng lượng nếu bạn có thể dễ dàng hoàn thành số lần lặp lại của mình.
start with low reps and gradually increase as you get stronger.
Bắt đầu với số lần lặp lại thấp và tăng dần khi bạn trở nên mạnh hơn.
she prefers to do her reps in a circuit format.
Cô ấy thích thực hiện các lần lặp lại của mình theo hình thức tuần hoàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay