reps

[Mỹ]/rɛps/
[Anh]/rɛps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải dệt có sọc; viết tắt cho số lần lặp lại trong bài tập.

Cụm từ & Cách kết hợp

do reps

tập điệp

high reps

tập nhiều lần

low reps

tập ít lần

reps count

số lần lặp

more reps

tập thêm nhiều lần

less reps

tập ít hơn

set reps

số lần lặp quy định

final reps

số lần lặp cuối cùng

perfect reps

lặp hoàn hảo

quick reps

tập nhanh

Câu ví dụ

he completed three sets of 10 reps for each exercise.

Anh ấy đã hoàn thành ba hiệp tập với 10 lần lặp lại cho mỗi bài tập.

make sure to rest between your reps to avoid injury.

Hãy chắc chắn nghỉ ngơi giữa các lần lặp lại để tránh bị thương.

she increased her reps to build more muscle.

Cô ấy đã tăng số lần lặp lại để xây dựng thêm cơ bắp.

tracking your reps can help you improve your workout.

Việc theo dõi số lần lặp lại của bạn có thể giúp bạn cải thiện bài tập của mình.

always focus on form rather than just the number of reps.

Luôn tập trung vào kỹ thuật hơn là chỉ số lượng lần lặp lại.

he aims for higher reps to enhance endurance.

Anh ấy hướng tới số lần lặp lại cao hơn để tăng cường sức bền.

she counts her reps out loud to stay motivated.

Cô ấy đếm số lần lặp lại to lớn để giữ tinh thần hăng hái.

adjust the weight if you can easily complete your reps.

Điều chỉnh trọng lượng nếu bạn có thể dễ dàng hoàn thành số lần lặp lại của mình.

start with low reps and gradually increase as you get stronger.

Bắt đầu với số lần lặp lại thấp và tăng dần khi bạn trở nên mạnh hơn.

she prefers to do her reps in a circuit format.

Cô ấy thích thực hiện các lần lặp lại của mình theo hình thức tuần hoàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay